Thanh Phat Precision Mechanics & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Và Thương Mại Thành Phát
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$90.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201588409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGU85TX |
| 成立日期 | 2014-12-01 |
| 联系地址 | Thôn Đình Ngọ (tại nhà ông Nguyễn Văn Bổn), Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT PRECISION MECHANICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đình Ngọ 2 (tại nhà ông Nguyễn Văn Bổn), Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913064806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $90.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 33 | $88.2K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $584 | 木托盘、非针叶木细木工板 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $28 |
| 2026-03-27 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $383 |
| 2026-03-27 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $37 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $125 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $307 |
| 2026-03-27 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $81 |
| 2026-03-27 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $73 |
| 2026-03-27 | 离合器联轴器 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $75 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $119 |
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $134 |