Le Vy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$13.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302710246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM7K3P8 |
| 成立日期 | 2002-08-22 |
| 联系地址 | LL1B đường Ba Vì, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Lê Vy |
| 企业英文名称 | Le Vy Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LL1B Ba Vì, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ thương mại. Đại lý ký gởi hàng hóa. Giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Mua bán hàng may mặc.Bổ sung: Mua bán: xe ôtô, xe gắn máy, phụ tùng, phương tiện vận tải xe cơ giới, máy móc ngành công, nông nghiệp, hàng điện lạnh, điện tử, cao su, nhựa, hoá chất ( trừ hóa chất độc hại mạnh). Gia công, sản xuất, mua bán hàng thủy hải sản , vải sợi, hàng mỹ phẩm, thực phẩm ( không chế biến thực phẩm tươi sống, tẩy nhuộm, sản xuất hoá chất cơ bản tại trụ sở)./Mua bán hàng kim khí điện máy, điện gia dụng, máy vi tính và phụ kiện./Bổ sung: Mua bán: sắt thép, inox, nhôm, hàng trang trí nội thất, vật liệu xây dựng |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $13.8K |
| 越南 | 1 | $145 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Be Forward Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.8K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $145 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他印刷品 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-12-05 | 其他鱼制品 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-12-05 | 制备面食 | T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-12-05 | 针织头饰 | T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-12-05 | 咖啡提取物 | T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2025-12-05 | 非贱金属仿首饰 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-12-05 | 制备面食 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-12-05 | 其他护肤品 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-12-05 | 咖啡基制品 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-12-05 | 制备面食 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $1 |