HA NOI TELECOMMUNICATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Viễn Thông Hà Nội
13
进口笔数
0
出口笔数
$121.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104747727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SB1NRP |
| 成立日期 | 2010-06-11 |
| 联系地址 | Số 68, quốc lộ 32, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TELECOMMUNICATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, quốc lộ 32, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84989096816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $58.5K |
| 日本 | 2 | $27.7K |
| 马来西亚 | 4 | $19.5K |
| 中国 | 2 | $15.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $530 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI-M. SOLUTEK | 韩国 | 3 | $35.6K | 制冷设备零件、电力控制板 |
| HI M SOLUTEK | 日本 | 2 | $27.7K | 其他润滑剂 |
| HI M SOLUTEK | 韩国 | 2 | $22.9K | 制冷设备零件、阀门龙头 |
| PRECISION POWER PTY LTD | 马来西亚 | 3 | $20.0K | 高压电涌抑制器 |
| HI M SOLUTEK | 中国 | 2 | $15.3K | 其他润滑剂 |
| PRECISION 4INNOVATION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $8 | 高压电涌抑制器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他润滑剂 | HI-M. SOLUTEK | 日本 | $13.7K |
| 2025-10-01 | 其他润滑剂 | HI M SOLUTEK | 日本 | $11.8K |
| 2025-01-13 | 其他润滑剂 | HI M SOLUTEK | 日本 | $15.9K |
| 2024-09-17 | 其他润滑剂 | HI M SOLUTEK | 中国 | $9.6K |
| 2024-06-21 | 其他润滑剂 | HI M SOLUTEK | 韩国 | $11.4K |
| 2024-06-18 | 高压电涌抑制器 | PRECISION 4INNOVATION SDN BHD | 马来西亚 | $8 |
| 2024-05-22 | 其他润滑剂 | HI M SOLUTEK | 中国 | $5.7K |
| 2024-04-03 | 非轻质石油 | HI M SOLUTEK | 韩国 | $11.5K |
| 2023-11-23 | 高压电涌抑制器 | PRECISION POWER PTY LTD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2023-10-26 | 非轻质石油 | HI-M. SOLUTEK | 韩国 | $11.4K |