Dai Thuc Services Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đài Thúc
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$4.5K
出口金额
—
最近进口
2023-06-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312190853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGJ920S |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | 81/171 Đường XTT 6-2-5, Tổ 2, Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐÀI THÚC |
| 企业英文名称 | DAI THUC SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81/171 Đường XTT 6-2-5, Tổ 2, Ấp 3, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84975537942 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungwoo Corp. | 越南 | 2 | $2.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Aurora Investments Global Inc. | 越南 | 1 | $1.2K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 2 | $968 | 非织造标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 非乙烯塑料袋 | AURORA INVESTMENTS GLOBAL INC | 越南 | $1.2K |
| 2023-04-04 | 非乙烯塑料袋 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $148 |
| 2023-04-04 | 非乙烯塑料袋 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $41 |
| 2023-04-04 | 非乙烯塑料袋 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $70 |
| 2023-04-04 | 非乙烯塑料袋 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $70 |
| 2023-02-22 | 非乙烯塑料袋 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $484 |
| 2023-02-22 | 非乙烯塑料袋 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $484 |
| 2023-02-08 | 非乙烯塑料袋 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $511 |
| 2023-02-08 | 非乙烯塑料袋 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $599 |
| 2023-02-08 | 非乙烯塑料袋 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $169 |