Starmed Hi-Tech Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM CôNG NGHệ CAO STARMED
- 邮箱6
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$31.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901109997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J7K7UP |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Đào, Xã Xuân Dục, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO STARMED |
| 企业英文名称 | STARMED HI-TECH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Đào, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84904882856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $31.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Queenhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Cangzhou Weikang Food & Pharmaceutical Package Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 塑料容器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | CANGZHOU WEIKANG FOOD & PHARMACEUTICAL PACKAGE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-31 | 其他塑料制品 | CANGZHOU WEIKANG FOOD & PHARMACEUTICAL PACKAGE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-21 | 卫生用品 | HANGZHOU QUEENHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.2K |