Ha Van Iron & Steel Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 镀锌钢带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK SắT THéP Hà VâN

180
进口笔数
0
出口笔数
$6.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $815.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $184.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $176.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $174.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $342.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $297.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $218.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $268.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $302.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $167.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $536.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $228.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $262.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $309.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $259.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $410.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $815.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $184.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $176.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $174.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $342.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $297.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $218.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $268.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $302.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $167.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $536.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $228.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $262.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $309.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $259.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $410.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $815.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318114640
企查查编码QVNT32YH4Y
成立日期2023-10-19
联系地址22/7 Đường số 7, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK SẮT THÉP HÀ VÂN
企业英文名称HA VAN XNK IRON STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22/23/8 Đường số 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0816999992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721230镀锌钢带
721220镀锌钢带
721129冷轧碳钢带
721240600mm以下涂塑钢板
720916冷轧钢卷
720917冷轧钢卷
721119热轧钢窄带
720918冷轧钢卷
721250600mm以下镀层钢卷
722020冷轧不锈钢

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本175$6.08M
缅甸3$114.3K
瑞士1$75.8K
韩国1$42.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakai Kōhan Co., Ltd.日本152$5.43M热轧钢卷、镀锌钢带
R&K Trading Co., Ltd.日本14$322.0K热轧钢卷、热轧钢卷
OA Steel Co., Ltd.日本3$244.9K镀锌钢板、镀锌钢板
TK Trading Co., Ltd.日本4$79.0K镀锌钢板、镀锌钢板
S.B. Steel AG荷兰1$75.8K镀锌钢带、热轧酸洗钢卷
Daiyu Steel Co., Ltd.日本2$45.0K热轧钢板、热轧钢板
Khan Trading韩国1$42.8K涂层钢板、镀锌钢板
Esaka & Co.日本1$39.2K镀锌钢板、镀锌钢板
Yuasa Sangyo Co., Ltd.日本1$25.7K热轧钢板、热轧钢板
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本1$9.9K镀锌钢板、冷轧钢卷

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷轧钢卷Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-28冷轧钢卷Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$54.8K
2026-04-28镀锌钢带Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$383
2026-04-28冷轧钢卷Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-28冷轧钢卷Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-28冷轧钢卷Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$13.0K
2026-04-28镀锌钢带Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-28冷轧钢卷Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$3.2K
2026-04-28镀锌钢带Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$18.1K
2026-04-28冷轧钢卷Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$13.0K

相关企业 · 同类产品

Ha Van Iron & Steel Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →