Ha Van Iron & Steel Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK SắT THéP Hà VâN
180
进口笔数
0
出口笔数
$6.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318114640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT32YH4Y |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | 22/7 Đường số 7, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK SẮT THÉP HÀ VÂN |
| 企业英文名称 | HA VAN XNK IRON STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/23/8 Đường số 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0816999992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 175 | $6.08M |
| 缅甸 | 3 | $114.3K |
| 瑞士 | 1 | $75.8K |
| 韩国 | 1 | $42.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 152 | $5.43M | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 14 | $322.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 3 | $244.9K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $79.0K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| S.B. Steel AG | 荷兰 | 1 | $75.8K | 镀锌钢带、热轧酸洗钢卷 |
| Daiyu Steel Co., Ltd. | 日本 | 2 | $45.0K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Khan Trading | 韩国 | 1 | $42.8K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Esaka & Co. | 日本 | 1 | $39.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Yuasa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.7K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.9K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷轧钢卷 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 冷轧钢卷 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $54.8K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢带 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $383 |
| 2026-04-28 | 冷轧钢卷 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 冷轧钢卷 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 冷轧钢卷 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢带 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 冷轧钢卷 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢带 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $18.1K |
| 2026-04-28 | 冷轧钢卷 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |