Hop Thuan Industrial & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 546 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG THươNG NGHIệP HợP THUậN
49
进口笔数
546
出口笔数
$244.1K
进口金额
$4.85M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201656874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3QY50A |
| 成立日期 | 2015-11-23 |
| 联系地址 | Số 3 tổ dân phố Nam Sơn 2, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG NGHIỆP HỢP THUẬN |
| 企业英文名称 | HOP THUAN INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 tổ dân phố Nam Sơn 2, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968103647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 290511 | 甲醇 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 35 | $166.3K |
| 中国 | 13 | $65.0K |
| 日本 | 1 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 546 | $4.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU HSIU TRADE CO LTD | 中国台湾 | 20 | $104.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Eesin Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 9 | $71.7K | 甲醇、乙酸乙酯 |
| Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 13 | $65.0K | 未涂布纸≤150克、衬背铝箔 |
| Essin Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 7 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | 235 | $2.06M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| YU HSIU TRADE CO LTD | 中国台湾 | 136 | $1.16M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| BAO CHENG PAPERS CORP | 中国台湾 | 76 | $719.2K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Bao Cheng Paper Corp. | 中国台湾 | 71 | $656.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Eesin Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 28 | $251.1K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 衬背铝箔 | CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-12 | 印刷标签 | Eesin Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | $945 |
| 2026-03-12 | 聚合物胶粘剂 | Eesin Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | Eesin Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | $192 |
| 2026-03-12 | 色淀制品 | Eesin Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | $234 |
| 2026-03-12 | 陶瓷磨轮 | Eesin Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | $84 |
| 2026-03-12 | 甲醇 | Eesin Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-03-12 | 乙酸乙酯 | Eesin Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | $774 |
| 2026-03-12 | 聚合物胶粘剂 | Eesin Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-03-12 | 其他机器刀具 | Eesin Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | $800 |
出口(共 546)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | BAO CHENG PAPERS CORP | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | BAO CHENG PAPERS CORP | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | BAO CHENG PAPERS CORP | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | YUE JUNG NAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | BAO CHENG PAPERS CORP | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | BAO CHENG PAPERS CORP | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | BAO CHENG PAPERS CORP | 中国台湾 | $4.2K |