Diamond Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Kim Cương
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300919563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTG47133 |
| 成立日期 | 1995-03-03 |
| 联系地址 | Số 24 đường 19, Khu dân cư NineSouth, ấp 4, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIM CƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 đường 19, Khu dân cư NineSouth, ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0983707086 |
| 邮箱 | qtunggiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $3.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baowu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.99M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Wuxi Longkang Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.8K | 其他钢材型材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 热轧钢板 | BAOWU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $95.0K |
| 2024-11-26 | 10mm以上热轧钢板 | BAOWU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2024-11-26 | 10毫米以上热轧钢板 | BAOWU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $149.4K |
| 2024-11-26 | 热轧钢板 | Baowu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $102.6K |
| 2024-11-26 | 10mm以上热轧钢板 | Baowu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $77.8K |
| 2024-11-26 | 热轧钢板 | Baowu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $442.3K |
| 2024-09-26 | 其他钢材型材 | WUXI LONGKANG IRON & STEEL LTD CO | 中国 | $72.0K |
| 2024-09-26 | 其他钢材型材 | WUXI LONGKANG IRON & STEEL LTD CO | 中国 | $30.8K |
| 2024-06-21 | 热轧钢板 | BAOWU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $102.6K |
| 2024-06-21 | 热轧钢板 | BAOWU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $95.0K |