An Thai Phu One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên An Thái Phú

137
进口笔数
97
出口笔数
$10.99M
进口金额
$157.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $706.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $504.0K · 9 笔出口 $531 · 1 笔2023-10进口 $309.1K · 4 笔出口 $1.8K · 3 笔2023-11进口 $667.8K · 6 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-12进口 $252.5K · 4 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-01进口 $278.2K · 3 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-02进口 $130.9K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $283.2K · 4 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $300.7K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-05进口 $196.4K · 2 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-06进口 $96.4K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-07进口 $365.6K · 5 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-08进口 $193.7K · 3 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-09进口 $164.6K · 2 笔出口 $4.2K · 5 笔2024-10进口 $115.2K · 2 笔出口 $889 · 2 笔2024-11进口 $355.0K · 5 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-12进口 $372.7K · 6 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-01进口 $241.1K · 2 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-02进口 $266.6K · 3 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-03进口 $394.3K · 4 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-04进口 $321.6K · 3 笔出口 $2.3K · 5 笔2025-05进口 $396.7K · 3 笔出口 $737 · 1 笔2025-06进口 $365.5K · 3 笔出口 $1.9K · 5 笔2025-07进口 $282.3K · 5 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-08进口 $307.9K · 2 笔出口 $564 · 1 笔2025-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $275.4K · 5 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-11进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $573.1K · 6 笔出口 $18.2K · 3 笔2026-01进口 $262.0K · 2 笔出口 $509 · 1 笔2026-02进口 $351.7K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $265.9K · 3 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-04进口 $706.1K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $504.0K · 9 笔出口 $531 · 1 笔2023-10进口 $309.1K · 4 笔出口 $1.8K · 3 笔2023-11进口 $667.8K · 6 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-12进口 $252.5K · 4 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-01进口 $278.2K · 3 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-02进口 $130.9K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $283.2K · 4 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $300.7K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-05进口 $196.4K · 2 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-06进口 $96.4K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-07进口 $365.6K · 5 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-08进口 $193.7K · 3 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-09进口 $164.6K · 2 笔出口 $4.2K · 5 笔2024-10进口 $115.2K · 2 笔出口 $889 · 2 笔2024-11进口 $355.0K · 5 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-12进口 $372.7K · 6 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-01进口 $241.1K · 2 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-02进口 $266.6K · 3 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-03进口 $394.3K · 4 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-04进口 $321.6K · 3 笔出口 $2.3K · 5 笔2025-05进口 $396.7K · 3 笔出口 $737 · 1 笔2025-06进口 $365.5K · 3 笔出口 $1.9K · 5 笔2025-07进口 $282.3K · 5 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-08进口 $307.9K · 2 笔出口 $564 · 1 笔2025-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $275.4K · 5 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-11进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $573.1K · 6 笔出口 $18.2K · 3 笔2026-01进口 $262.0K · 2 笔出口 $509 · 1 笔2026-02进口 $351.7K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $265.9K · 3 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-04进口 $706.1K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3701764834
企查查编码QVNRVN76WJ
成立日期2010-08-16
联系地址Thửa đất số 455, Tờ bản đồ số 110, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN THÁI PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 455, Tờ bản đồ số 110, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+842743798412
邮箱anthaiphusteels@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
722540热轧合金钢板
722840合金钢锻棒
72192110mm以上不锈钢板
720852热轧钢板
820220手工带锯条
820810金属加工机刀
721499其他钢棒
722830合金钢棒材
721430易切削钢棒

出口

HS 编码产品
722699合金钢扁轧材
721190其他钢平板轧材
721119热轧钢窄带
722691热轧合金钢
740939铜锡合金板材
722619非取向硅钢板
848079非注塑模具
721590其他钢棒材
721410热轧钢棒
721430易切削钢棒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国137$10.99M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$157.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meansasia Mould Steel & Tooling Co., Ltd.中国93$6.19M10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板
Rich Sun Co., Ltd.中国27$2.88M热轧合金钢板、合金钢锻棒
MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD中国香港8$1.26M合金钢锭、热轧合金钢板
RICH SUN CO.,LTD中国香港3$325.5K10mm以上不锈钢板、热轧合金钢板
Teamwise Metal Co., Ltd.中国2$116.6K热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板
Ningbo Huanxun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$115.1K其他钢铁结构体、钢制气罐
Microsi International Co., Ltd.中国1$50.4K模具底座、合金钢锻棒
UTSTEEL Ltd.中国1$32.0K合金钢棒材、热轧合金钢板
Dalian Fushun International Trade Co., Ltd.中国1$24.8K农用切割刀片

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yujin Kreves Co., Ltd.越南30$60.1K印刷标签、氮
Nhua Good View Vietnam Co., Ltd.越南4$34.6K其他塑料制品、木托盘
Innova Co., Ltd.越南15$16.9K其他液化石油气、无缝钢管
Arai Vietnam Co., Ltd.越南3$9.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南12$8.2K瓦楞纸箱、初级硅氧烷
CX Technology (VN) Corporation越南5$8.2K音频设备零件、金属加工机刀
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南14$8.0K聚丙烯聚合物、聚甲醛
Teck Link Silicones Co., Ltd. (Vietnam)越南4$5.1K其他钢平板轧材、合金钢扁轧材
Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南4$865铝合金型材、铝合金板材
Yujin Vina Co., Ltd.越南2$525瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15陶瓷磨轮MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD中国$295
2026-04-15钢铁螺钉螺栓MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD中国$1.2K
2026-04-15陶瓷磨轮MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD中国$295
2026-04-15钢铁螺钉螺栓MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD中国$1.2K
2026-04-1410mm以上不锈钢板MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD中国$6.0K
2026-04-14热轧合金钢板MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD中国$1.6K
2026-04-14热轧合金钢板MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD中国$54.7K
2026-04-14不锈钢型材MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD中国$10.2K
2026-04-14热轧合金钢MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD中国$600
2026-04-14热轧合金钢板MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD中国$1.6K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21热轧钢窄带CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$281
2026-04-21热轧合金钢CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$172
2026-04-21热轧合金钢CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$394
2026-04-21热轧合金钢CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$122
2026-04-21热轧钢窄带CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$844
2026-04-14热轧合金钢CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$436
2026-04-14热轧合金钢CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$237
2026-04-14热轧合金钢CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$260
2026-03-31热轧合金钢INNOVA CO LTD越南$79
2026-03-31热轧钢窄带INNOVA CO LTD越南$108

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

An Thai Phu One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →