An Thai Phu One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên An Thái Phú
137
进口笔数
97
出口笔数
$10.99M
进口金额
$157.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701764834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVN76WJ |
| 成立日期 | 2010-08-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 455, Tờ bản đồ số 110, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN THÁI PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 455, Tờ bản đồ số 110, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842743798412 |
| 邮箱 | anthaiphusteels@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721430 | 易切削钢棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 740939 | 铜锡合金板材 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 721430 | 易切削钢棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $10.99M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $157.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meansasia Mould Steel & Tooling Co., Ltd. | 中国 | 93 | $6.19M | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Rich Sun Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.88M | 热轧合金钢板、合金钢锻棒 |
| MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD | 中国香港 | 8 | $1.26M | 合金钢锭、热轧合金钢板 |
| RICH SUN CO.,LTD | 中国香港 | 3 | $325.5K | 10mm以上不锈钢板、热轧合金钢板 |
| Teamwise Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.6K | 热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Ningbo Huanxun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.1K | 其他钢铁结构体、钢制气罐 |
| Microsi International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.4K | 模具底座、合金钢锻棒 |
| UTSTEEL Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 合金钢棒材、热轧合金钢板 |
| Dalian Fushun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 农用切割刀片 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 30 | $60.1K | 印刷标签、氮 |
| Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.6K | 其他塑料制品、木托盘 |
| Innova Co., Ltd. | 越南 | 15 | $16.9K | 其他液化石油气、无缝钢管 |
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.2K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 5 | $8.2K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.0K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| Teck Link Silicones Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $5.1K | 其他钢平板轧材、合金钢扁轧材 |
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $865 | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $525 | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 10mm以上不锈钢板 | MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 热轧合金钢板 | MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 热轧合金钢板 | MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD | 中国 | $54.7K |
| 2026-04-14 | 不锈钢型材 | MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-14 | 热轧合金钢 | MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-14 | 热轧合金钢板 | MEANSASIA MOULD STEEL & TOOLING CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 热轧钢窄带 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $281 |
| 2026-04-21 | 热轧合金钢 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $172 |
| 2026-04-21 | 热轧合金钢 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $394 |
| 2026-04-21 | 热轧合金钢 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $122 |
| 2026-04-21 | 热轧钢窄带 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $844 |
| 2026-04-14 | 热轧合金钢 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $436 |
| 2026-04-14 | 热轧合金钢 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $237 |
| 2026-04-14 | 热轧合金钢 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $260 |
| 2026-03-31 | 热轧合金钢 | INNOVA CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-03-31 | 热轧钢窄带 | INNOVA CO LTD | 越南 | $108 |