COLLYER SHIPPING CO., LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$100.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305007151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCPFJQ5 |
| 成立日期 | 2007-06-07 |
| 联系地址 | VP A.3.09, 132 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN ĐỒNG SỰ THANH NIÊN PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | Colleague Youth East Region Shipping Company Limited. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP A.3.09, 132 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +842839434157 |
| 传真 | 02839434159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $100.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COLLYER SHIPPING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $64.3K | 运输集装箱 |
| Transhub Lines Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $23.5K | 运输集装箱、功能机器零件 |
| STARLINE AGENCIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $12.2K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 运输集装箱 | STARLINE AGENCIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-09-24 | 运输集装箱 | Transhub Lines Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $23.5K |
| 2025-09-11 | 运输集装箱 | STARLINE AGENCIES SDN BHD | 马来西亚 | $10.1K |
| 2025-09-11 | 运输集装箱 | COLLYER SHIPPING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2025-08-08 | 运输集装箱 | COLLYER SHIPPING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.9K |
| 2025-07-17 | 运输集装箱 | COLLYER SHIPPING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $29.6K |
| 2025-07-04 | 运输集装箱 | COLLYER SHIPPING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $22.4K |
| 2025-04-10 | 运输集装箱 | UNIFY SHIPPING SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |