TN International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 85%以上丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TN INTERNATIONAL

21
进口笔数
41
出口笔数
$914.1K
进口金额
$264.7K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-11-04
最近出口
13
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.9K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $803 · 1 笔2023-10进口 $26.1K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $30.3K · 4 笔2023-12进口 $97.8K · 2 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-04进口 $51.4K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $531 · 1 笔2024-06进口 $49.7K · 1 笔出口 $41.9K · 6 笔2024-07进口 $50.6K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-09进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 2 笔2025-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $129.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $803 · 1 笔2023-10进口 $26.1K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $30.3K · 4 笔2023-12进口 $97.8K · 2 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-04进口 $51.4K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $531 · 1 笔2024-06进口 $49.7K · 1 笔出口 $41.9K · 6 笔2024-07进口 $50.6K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-09进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 2 笔2025-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $129.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315260509
企查查编码QVN14BCJEM
成立日期2018-09-07
联系地址222 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TN INTERNATIONAL
企业英文名称TN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址222 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话02836362741
传真02873002805
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
392220塑料马桶座圈
491110商业广告材料
491199其他印刷品
621050女式纺织服装
690723高吸水率瓷砖
691010瓷制卫生洁具
691110瓷餐具

出口

HS 编码产品
50072085%以上丝织物
530919其他亚麻织物
530929亚麻布<85%
621490非针织围巾
521011棉混纺布
621410丝巾
520819未漂白棉布
520919200克以上棉布
540761聚酯长丝织物
511190混纺粗梳毛织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯15$770.3K
卡塔尔1$54.0K
阿联酋1$50.6K
马来西亚1$26.1K
印度尼西亚2$12.3K
泰国1$798

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国23$244.9K
日本13$13.6K
美国2$5.1K
澳大利亚3$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gulf Polymers Distribution Co. FZCO阿联酋6$322.0K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Gulf Polymers Distribution Co., FZCO阿联酋3$174.4K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
ExxonMobil Petroleum & Chemical B.V.比利时2$75.7K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Engro Eximp FZE阿联酋1$54.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Saudi Basic Industries Corporation (SABIC)沙特阿拉伯1$50.7K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Borouge Pte. Ltd.阿联酋1$50.6K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Gulf Polymers Distribution Co.沙特阿拉伯1$49.7K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Gulf Polymers Distribution Co., FZ沙特阿拉伯1$49.5K高密度聚乙烯
Gulf Polymers Distribution Co., FZCO沙特阿拉伯1$48.3K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Petronas Chemicals Marketing Sdn. Bhd.马来西亚1$26.1K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P&W International Co., Ltd.韩国23$244.9K85%以上丝织物、其他植物纤维织物
Sunrise Japan Ltd.日本13$13.6K非针织围巾、皮革随身盒
Bihar Jharkhand Association of美国1$3.2K85%以上丝织物、棉平纹布
CM Almy美国1$1.8K其他铜制品、其他玻璃制品
N. Chabelnik澳大利亚3$1.1K85%以上丝织物、其他亚麻织物

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18高密度聚乙烯GULF POLYMERS DISTRIBUTION CO FZCO沙特阿拉伯$47.0K
2025-05-14钢铁卫浴器具TOTO ASIA OCEANIA PTE LTD印度尼西亚$129
2025-05-14瓷制卫生洁具TOTO ASIA OCEANIA PTE LTD印度尼西亚$268
2025-05-14钢铁卫浴器具TOTO ASIA OCEANIA PTE LTD印度尼西亚$91
2025-05-14钢铁卫浴器具TOTO ASIA OCEANIA PTE LTD印度尼西亚$101
2025-05-14瓷制卫生洁具TOTO ASIA OCEANIA PTE LTD印度尼西亚$228
2025-05-14钢铁卫浴器具TOTO ASIA OCEANIA PTE LTD印度尼西亚$76
2025-05-14钢铁卫浴器具TOTO ASIA OCEANIA PTE LTD印度尼西亚$30
2025-05-14钢铁卫浴器具TOTO ASIA OCEANIA PTE LTD印度尼西亚$55
2025-05-14瓷制卫生洁具TOTO ASIA OCEANIA PTE LTD印度尼西亚$41

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-0485%以上丝织物CM ALMY美国$1.8K
2025-07-26丝巾SUNRISE JAPAN LTD.日本$73
2025-07-26丝巾SUNRISE JAPAN LTD.日本$115
2025-07-15非针织围巾SUNRISE JAPAN LTD.日本$944
2025-07-1585%以上丝织物Sunrise Japan Ltd.日本$863
2025-05-1385%以上丝织物BIHAR JHARKAHND ASSOCIATION OF美国$356
2025-05-1385%以上丝织物BIHAR JHARKAHND ASSOCIATION OF美国$1.1K
2025-05-1385%以上丝织物BIHAR JHARKAHND ASSOCIATION OF美国$266
2025-05-13丝巾BIHAR JHARKAHND ASSOCIATION OF美国$1.0K
2025-05-1385%以上丝织物BIHAR JHARKAHND ASSOCIATION OF美国$72

相关企业 · 同类产品

TN International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →