Sviet Decoration Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU TRANG TRí SVIệT
8
进口笔数
2
出口笔数
$99.6K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2023-06-01
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109842727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH50XPS0 |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Tiến Xuân, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU TRANG TRÍ SVIỆT |
| 企业英文名称 | SVIET DECORATION MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84387763339 |
| 邮箱 | nepcaocap@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $99.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Xinruiya Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.3K | 其他钢铁制品、铝合金型材 |
| Foshan Jianwang New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 其他塑料建材 |
| Foshan Shunde Jianwang Plastic Products Factory | 中国 | 1 | $16.8K | 其他塑料建材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | FOSHAN XINRUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $845 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | FOSHAN XINRUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $852 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | FOSHAN XINRUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $327 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | FOSHAN XINRUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | FOSHAN XINRUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | FOSHAN XINRUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | FOSHAN XINRUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 其他塑料建材 | FOSHAN JIANWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 其他塑料建材 | FOSHAN JIANWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 其他塑料建材 | FOSHAN JIANWANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 其他铝制品 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-05-19 | 其他铝制品 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.4K |