Muchentec Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MUCHENTEC VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$722.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107839912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3KP6CS |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Số 102, ngõ 179 phố Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MUCHENTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MUCHENTEC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +842422435656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 730490 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $618.1K |
| 韩国 | 1 | $52.5K |
| 美国 | 2 | $50.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Gaokuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $184.2K | 其他丙烯酸聚合物、无缝钢管 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142.0K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Environmental World Products Inc. | 中国 | 1 | $87.9K | 水净化机械 |
| Guangxi Pingxiang ODI Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.8K | 高压断路器、电力控制板 |
| Hangzhou JunTai Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.8K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| KD Ens Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $52.5K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Q Trade Corp. | 美国 | 2 | $50.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Bengbu Dongli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| I Chem Solution Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $33.4K | 其他化学制剂、聚合物离子交换剂 |
| Pingxiang Gophin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 二氧化硅、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 75千瓦以上交流电机 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $142.0K |
| 2025-10-24 | 高压断路器 | GUANGXI PINGXIANG ODI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-24 | 高压断路器 | GUANGXI PINGXIANG ODI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-10-24 | 高压断路器 | GUANGXI PINGXIANG ODI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2025-05-27 | 高硬度工业陶瓷 | PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $696 |
| 2025-05-27 | 高硬度工业陶瓷 | PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-05-27 | 高硬度工业陶瓷 | PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $179 |
| 2025-04-04 | 安全阀 | HALOTECH PRODUCTS LTD | 中国 | $128 |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | HALOTECH PRODUCTS LTD | 中国 | $260 |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | HALOTECH PRODUCTS LTD | 中国 | $575 |