Xuan Truong Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 其他有机硫化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XUâN TRườNG
328
进口笔数
1
出口笔数
$8.42M
进口金额
$17.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-03-15
最近出口
58
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107767947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGQ7BQ0 |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Xóm 3, Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XUÂN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | XUAN TRUONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +842437614231 |
| 邮箱 | congnghexuantruong@gmail.com |
| 传真 | +842437614231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 275 | $7.07M |
| 印度 | 34 | $1.16M |
| 韩国 | 13 | $108.7K |
| 中国台湾 | 3 | $64.0K |
| 新加坡 | 2 | $22.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neway Enterprises Ltd. | 中国 | 29 | $1.77M | 碳酸钠、硫酸钠 |
| Yunnan Litto Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 26 | $978.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他杂环化合物 |
| Ji'an Tianzhuo Flotation Reagent Co., Ltd. | 中国 | 32 | $977.2K | 其他有机硫化合物、其他化学制剂 |
| Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $626.6K | 其他有机硫化合物、三聚磷酸钠 |
| ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $620.7K | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | 11 | $511.4K | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $295.9K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $245.4K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $190.0K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $141.2K | 其他石制品、非机动自行车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aurotime Industrial Investment Ltd. | 越南 | 1 | $17.4K | 硫酸、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他有机硫化合物 | YUNNAN LITTO CHEMICALS CORP ORATION | 中国 | $40.6K |
| 2026-04-23 | 其他有机硫化合物 | YUNNAN LITTO CHEMICALS CORP ORATION | 中国 | $40.6K |
| 2026-04-18 | 亚硝酸盐 | Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-18 | 亚硝酸盐 | Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-15 | 其他多磷酸盐 | HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-15 | 其他环醇 | SHENZHEN COLORADO TRADE LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-15 | 其他环醇 | SHENZHEN COLORADO TRADE LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-15 | 其他环醇 | SHENZHEN COLORADO TRADE LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-15 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 | HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2026-04-15 | 其他多磷酸盐 | HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO LTD | 中国 | $12.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-15 | 硫酸 | AUROTIME INDUSTRIAL INVESTMENT LTD | 越南 | $17.4K |