Xuan Truong Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 其他有机硫化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XUâN TRườNG

328
进口笔数
1
出口笔数
$8.42M
进口金额
$17.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-03-15
最近出口
58
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $460.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $229.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $241.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $231.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $198.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $156.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $279.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $338.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $310.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $152.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $319.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $241.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $196.5K · 9 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-04进口 $356.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $158.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $194.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $267.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $255.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $378.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $375.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $460.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $294.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $458.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $229.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $241.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $231.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $198.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $156.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $279.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $338.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $310.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $152.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $319.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $241.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $196.5K · 9 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-04进口 $356.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $158.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $194.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $267.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $255.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $378.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $375.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $460.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $294.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $458.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107767947
企查查编码QVNHGQ7BQ0
成立日期2017-03-20
联系地址Xóm 3, Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XUÂN TRƯỜNG
企业英文名称XUAN TRUONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 3, Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp
电话+842437614231
邮箱congnghexuantruong@gmail.com
传真+842437614231
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293090其他有机硫化合物
382499其他化学制剂
681599其他石制品
391231羧甲基纤维素
281511固体烧碱
283531三聚磷酸钠
340242非离子表面活性剂
250810粘土及膨润土
293020有机硫化合物
340239其他阴离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
280700硫酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国275$7.07M
印度34$1.16M
韩国13$108.7K
中国台湾3$64.0K
新加坡2$22.3K
印度尼西亚1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$17.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neway Enterprises Ltd.中国29$1.77M碳酸钠、硫酸钠
Yunnan Litto Chemicals Co., Ltd.中国26$978.8K其他丙烯酸聚合物、其他杂环化合物
Ji'an Tianzhuo Flotation Reagent Co., Ltd.中国32$977.2K其他有机硫化合物、其他化学制剂
Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.中国13$626.6K其他有机硫化合物、三聚磷酸钠
ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度20$620.7K非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂
ROSSARI BIOTECH LIMITED印度11$511.4K非离子表面活性剂、纺织染色助剂
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国16$295.9K固体烧碱、其他磷酸盐
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国22$245.4K固体烧碱、其他化学制剂
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国19$190.0K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国16$141.2K其他石制品、非机动自行车

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aurotime Industrial Investment Ltd.越南1$17.4K硫酸、碳酸钠

近期贸易明细

进口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他有机硫化合物YUNNAN LITTO CHEMICALS CORP ORATION中国$40.6K
2026-04-23其他有机硫化合物YUNNAN LITTO CHEMICALS CORP ORATION中国$40.6K
2026-04-18亚硝酸盐Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd.中国$11.6K
2026-04-18亚硝酸盐Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd.中国$11.6K
2026-04-15其他多磷酸盐HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO LTD中国$12.3K
2026-04-15其他环醇SHENZHEN COLORADO TRADE LTD中国$10.8K
2026-04-15其他环醇SHENZHEN COLORADO TRADE LTD中国$10.8K
2026-04-15其他环醇SHENZHEN COLORADO TRADE LTD中国$13.7K
2026-04-15次磷酸盐及亚磷酸盐HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO LTD中国$42.7K
2026-04-15其他多磷酸盐HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO LTD中国$12.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-15硫酸AUROTIME INDUSTRIAL INVESTMENT LTD越南$17.4K

相关企业 · 同类产品

Xuan Truong Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →