Construction Machinery Corporation JSC
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Cơ Khí Xây Dựng Công Ty TNHH Một Thành Viên
1
进口笔数
1
出口笔数
$460.2K
进口金额
$460.2K
出口金额
2025-05-27
最近进口
2025-04-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100106553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDBRA7M |
| 成立日期 | 2010-11-29 |
| 联系地址 | Số 125D Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CƠ KHÍ XÂY DỰNG – CTCP |
| 企业英文名称 | CONSTRUCTION MACHINERY CORPORATION - JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 125D Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842438631122 |
| 邮箱 | coma@hn.vnn.vn |
| 传真 | +842438631216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,385亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $460.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $460.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taisei Corporation | 柬埔寨 | 1 | $460.2K | 起重车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taisei Corporation | 柬埔寨 | 1 | $460.2K | 其他钢铁结构体、非液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 起重车 | TAISEI CORP ORATION | 德国 | $460.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 起重车 | TAISEI CORP ORATION | 柬埔寨 | $460.2K |