Ba Dinh Products Technology Co., Ltd. - Branch
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PHẩM BA ĐìNH
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$193.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101072018-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN060H93H |
| 成立日期 | 2009-12-12 |
| 联系地址 | Phòng 702-704, Lầu 7, Khu C, Tòa nhà Waseco, số 10 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF BA DINH FOODSTUFF TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 702-704, Lầu 7, Khu C, Tòa nhà Waseco, số 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838493321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $193.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 19 | $193.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 氨基酸及酯类 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2026-02-25 | 氨基酸及酯类 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-10-13 | 氨基酸及酯类 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2025-08-15 | 氨基酸及酯类 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-06-16 | 氨基酸及酯类 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2025-04-08 | 氨基酸及酯类 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2025-02-19 | 氨基酸及酯类 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-01-07 | 氨基酸及酯类 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2024-11-05 | 氨基酸及酯类 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2024-08-29 | 氨基酸及酯类 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $15.3K |