Quang Huy Trading Import Export Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI - DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUANG HUY
0
进口笔数
185
出口笔数
$0
进口金额
$2.10M
出口金额
—
最近进口
2023-07-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3200706447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN425TSRF |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Khóm Trung Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG HUY |
| 企业英文名称 | QUANG HUY TRADING - IMPORT EXPORT SERVICES COMPNAY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Trung Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84935498385 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $1.06M |
| 老挝 | 174 | $1.03M |
| 巴布亚新几内亚 | 5 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 171 | $1.03M | 其他原电池、制备面食 |
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Co., Ltd. | 越南 | 58 | $866.0K | 制备面食、加工植物油 |
| Ngoc Han Phat Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 13 | $195.7K | 制备面食、小麦粉 |
| Khamboun Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $6.8K | 制备面食、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 5 | $3.6K | 其他原电池、纸质文具 |
| Ngoc Han Phat Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $519 | PP/PE编织袋、牙刷 |
近期贸易明细
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 制备面食 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.5K |
| 2023-07-04 | 制备面食 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.5K |
| 2023-06-29 | 制备面食 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2023-06-29 | 制备面食 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $899 |
| 2023-06-29 | 其他原电池 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $916 |
| 2023-06-27 | 制备面食 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $946 |
| 2023-06-27 | 口腔卫生产品 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $894 |
| 2023-06-27 | 其他食品制剂 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $368 |
| 2023-06-27 | 其他食品制剂 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2 |
| 2023-06-27 | 其他食品制剂 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $796 |