MGA Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MGA VIệT NAM
- 邮箱18
23
进口笔数
2
出口笔数
$600.0K
进口金额
$4.4K
出口金额
2024-02-03
最近进口
2023-03-02
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301477050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEG03QS |
| 成立日期 | 1998-08-12 |
| 联系地址 | lầu 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MGA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 0111 - Trồng lúa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02837447157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 848390 | 传动部件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854520 | 碳刷 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $600.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Izu Japan Machinery Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $348.6K | 机械零件、电动叉车 |
| Izu Japan Machinery Pte., Ltd. | 日本 | 11 | $250.0K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 2 | $970 | 机械零件、非自走式叉车 |
| Ningbo Fucneng Intl Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 机械零件、机械密封件 |
| Jiaxing Magic Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 钢绞线缆、37.5W以上交直流电机 |
| Milady Electromechanical Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $30 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $399 | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-03 | 塑料封口件 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $120 |
| 2024-02-03 | 其他电气设备 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $288 |
| 2024-02-03 | 喷枪 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $86 |
| 2024-02-03 | 机械零件 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-02-03 | 其他电气设备 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $216 |
| 2024-02-03 | 机械零件 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-02-03 | 机械零件 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $92 |
| 2024-02-03 | 电力控制板 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $546 |
| 2024-02-03 | 其他娱乐用品 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $450 |
| 2024-02-03 | 铅酸蓄电池 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-02 | 碳刷 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $399 |
| 2023-02-28 | 碳刷 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $400 |
| 2023-02-28 | 机械零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $556 |
| 2023-02-28 | 中功率直流电机 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $3.1K |