MGA Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MGA VIệT NAM

23
进口笔数
2
出口笔数
$600.0K
进口金额
$4.4K
出口金额
2024-02-03
最近进口
2023-03-02
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.4K20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301477050
企查查编码QVNSEG03QS
成立日期1998-08-12
联系地址lầu 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MGA VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 0111 - Trồng lúa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02837447157
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843120机械零件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
730799其他钢铁管件
732090其他钢弹簧
842710电动叉车
848390传动部件
400942带配件增强橡胶管

出口

HS 编码产品
854520碳刷
843120机械零件
850132750W-75kW直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$600.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Izu Japan Machinery Pte. Ltd.新加坡10$348.6K机械零件、电动叉车
Izu Japan Machinery Pte., Ltd.日本11$250.0K机械零件、其他塑料制品
Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国2$970机械零件、非自走式叉车
Ningbo Fucneng Intl Co., Ltd.中国1$400机械零件、机械密封件
Jiaxing Magic Trading Co., Ltd.中国1$50钢绞线缆、37.5W以上交直流电机
Milady Electromechanical Co. Ltd.中国香港1$30电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$4.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南1$399瓦楞纸箱、其他纸及纸板

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-03塑料封口件IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD中国$120
2024-02-03其他电气设备IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD中国$288
2024-02-03喷枪IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD中国$86
2024-02-03机械零件IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD中国$15.8K
2024-02-03其他电气设备IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD中国$216
2024-02-03机械零件IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD中国$10.4K
2024-02-03机械零件IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD中国$92
2024-02-03电力控制板IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD中国$546
2024-02-03其他娱乐用品IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD中国$450
2024-02-03铅酸蓄电池IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD中国$2.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-02碳刷LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$399
2023-02-28碳刷CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$400
2023-02-28机械零件CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$556
2023-02-28中功率直流电机CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$3.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MGA Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →