GP Solar Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GP SOLAR
19
进口笔数
0
出口笔数
$777.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315921276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q5HR08 |
| 成立日期 | 2019-09-24 |
| 联系地址 | 318 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GP SOLAR |
| 企业英文名称 | GP SOLAR TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1049 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84931480336 |
| 邮箱 | nguyenphuongacc2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $648.7K |
| 越南 | 4 | $129.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $413.4K | 光伏组件、高纯硅 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.6K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 3 | $93.4K | 光伏组件、光伏电池 |
| Xiamen Kseng New Energy Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.9K | 静止变流器、其他钢铁结构体 |
| Jinko Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.6K | 光伏组件 |
| ThinkPower New Energy (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 变压器零件、静止变流器 |
| Hefei Sinopower Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 电镀设备、铝制气罐 |
| Xi'an Ezhu Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 静止变流器、其他通信设备 |
| Guangzhou SuyeeGo Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 静止变流器、75kVA以下柴油发电机组 |
| Jinko Solar (Shangrao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 光伏组件、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 1kVA以下变压器 | BEIJING GFUVE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-17 | 1kVA以下变压器 | BEIJING GFUVE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-02 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $206.7K |
| 2026-04-02 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $206.7K |
| 2025-08-19 | 光伏组件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $28.9K |
| 2025-08-19 | 光伏组件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $28.9K |
| 2025-08-05 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $76.2K |
| 2025-04-25 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $74.4K |
| 2025-02-05 | 静止变流器 | GUANGZHOU SUYEEGO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-12-25 | 光伏组件 | CONG TY TNHH CONG NHGHE JINKO SOLAR VIET NAM | 越南 | $35.6K |