Saigon Global Tourism & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DU LịCH Và DịCH Vụ SàI GòN HOàN CầU
3
进口笔数
0
出口笔数
$878
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306211167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B34DD1 |
| 成立日期 | 2008-11-18 |
| 联系地址 | R1-1109 The EverRich, số 968 Đường 3/2, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN HOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R1-1109 The EverRich, số 968 Đường 3/2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84822250911 |
| 邮箱 | info@saigonglobal.vn |
| 官网 | www.saigonglobal.vn |
| 传真 | +84822250912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $878 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Shengong Carbide Knives Co., Ltd. | 中国 | 3 | $878 | 其他机器刀具、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 其他机器刀具 | SICHUAN SHEN GONG CARBIDE KNIVES CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-09-29 | 商业广告材料 | SICHUAN SHEN GONG CARBIDE KNIVES CO LTD | 中国 | $230 |
| 2023-09-29 | 其他机器刀具 | SICHUAN SHEN GONG CARBIDE KNIVES CO LTD | 中国 | $128 |
| 2023-09-25 | 其他机器刀具 | SICHUAN SHEN GONG CARBIDE KNIVES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-09-25 | 其他机器刀具 | SICHUAN SHEN GONG CARBIDE KNIVES CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-09-25 | 其他机器刀具 | SICHUAN SHEN GONG CARBIDE KNIVES CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-09-25 | 其他机器刀具 | SICHUAN SHEN GONG CARBIDE KNIVES CO LTD | 中国 | $11 |
| 2023-09-25 | 其他机器刀具 | SICHUAN SHEN GONG CARBIDE KNIVES CO LTD | 中国 | $8 |
| 2023-09-25 | 其他机器刀具 | SICHUAN SHEN GONG CARBIDE KNIVES CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-09-25 | 其他机器刀具 | SICHUAN SHEN GONG CARBIDE KNIVES CO LTD | 中国 | $1 |