Fobelifecorp Corporation

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 医用粘性敷料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOBELIFE

25
进口笔数
0
出口笔数
$228.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314152677
企查查编码QVN22NPS6A
成立日期2016-12-12
联系地址137/1A Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FOBELIFE
企业英文名称FOBELIFE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址137/1A Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84981888665
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300510医用粘性敷料
392330塑料容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$228.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Kangdi Medical Devices Co., Ltd.中国22$213.6K医用粘性敷料、其他化学制剂
Hangzhou Jinque Home Product Co., Ltd.中国3$15.4K个人除臭剂、其他芳香制剂

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29医用粘性敷料HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD中国$8.9K
2026-04-29医用粘性敷料HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD中国$5.0K
2026-04-29医用粘性敷料HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD中国$5.0K
2026-04-29医用粘性敷料HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD中国$8.9K
2026-02-11医用粘性敷料HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD中国$7.4K
2026-02-11医用粘性敷料HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD中国$4.1K
2026-01-15医用粘性敷料HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD中国$7.4K
2026-01-15医用粘性敷料HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD中国$4.1K
2025-12-17医用粘性敷料HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD中国$4.3K
2025-11-17医用粘性敷料HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD中国$7.4K

相关企业 · 同类产品

Fobelifecorp Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →