Fobelifecorp Corporation
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOBELIFE
25
进口笔数
0
出口笔数
$228.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314152677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22NPS6A |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | 137/1A Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FOBELIFE |
| 企业英文名称 | FOBELIFE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 137/1A Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84981888665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $228.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Kangdi Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 22 | $213.6K | 医用粘性敷料、其他化学制剂 |
| Hangzhou Jinque Home Product Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.4K | 个人除臭剂、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 医用粘性敷料 | HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-02-11 | 医用粘性敷料 | HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-11 | 医用粘性敷料 | HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-15 | 医用粘性敷料 | HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-15 | 医用粘性敷料 | HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-17 | 医用粘性敷料 | HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-17 | 医用粘性敷料 | HENAN KANGDI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $7.4K |