Lam Nguyen Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM NGUYêN FURNITURE
18
进口笔数
20
出口笔数
$48.9K
进口金额
$405.4K
出口金额
2024-06-12
最近进口
2024-05-25
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316654175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BP2UFH |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | Số 30, đường 87, ấp Phú Lợi, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM NGUYÊN FURNITURE |
| 企业英文名称 | Lam Nguyen Furniture Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, đường 87, ấp Phú Lợi, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề lắp đặt, sửa chữa: tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. Đối với ngành nghề " Lắp đặt hệ thống điện" (CPC 516): Các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo các quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật điện lực để bảo đảm tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện, không hoạt động tại trụ sở. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84906861499 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 681490 | 云母制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580810 | 编带 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 6 | $25.2K |
| 美国 | 6 | $12.3K |
| 中国 | 8 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $312.6K |
| 伯利兹 | 2 | $70.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emballiso Japan K.K. | 日本 | 2 | $38.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| 677a51b32fe71fdfbe9530e88abb6cd3 | 2 | $4.8K | ||
| Emball'ISO SA | 法国 | 10 | $3.9K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| 436a35585ff357ab0ee1f5f410c35adb | 2 | $1.8K | ||
| Emball'iso Cold Chain Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109 | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Miller Zell | 美国 | 1 | $100 | 非办公金属家具、木制家具零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 436a35585ff357ab0ee1f5f410c35adb | 9 | $213.0K | ||
| 677a51b32fe71fdfbe9530e88abb6cd3 | 6 | $109.2K | ||
| 9cc66d3e175be107c3c7206cf53972b6 | 4 | $68.0K | ||
| 5a7493a778ea9189515d8432bcf29b35 | 1 | $15.3K |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 自粘纸板 | EMBALL'ISO SA | 法国 | $57 |
| 2024-06-03 | 编带 | EMBALL'ISO SA | 法国 | $575 |
| 2024-01-25 | 其他塑料制品 | EMBALL'ISO SA | 中国 | $994 |
| 2023-12-25 | 其他塑料制品 | EMBALL'ISO SA | 中国 | $213 |
| 2023-12-15 | 小包装胶粘剂 | EMBALL'ISO COLD CHAIN TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $109 |
| 2023-12-08 | 钢铁螺钉螺栓 | EMBALL'ISO SA | 法国 | $65 |
| 2023-11-23 | 其他塑料制品 | EMBALL'ISO SA | 中国 | $979 |
| 2023-09-11 | 非办公金属家具 | MILLER ZELL | 美国 | $100 |
| 2023-08-02 | 其他塑料制品 | EMBALL'ISO SA | 中国 | $439 |
| 2023-07-28 | 印刷标签 | EMBALLISO JAPAN K K | 法国 | $280 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-25 | 木制座椅 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $85 |
| 2024-05-25 | 木制家具零件 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $2 |
| 2024-05-25 | 软垫木座椅 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $128 |
| 2024-05-25 | 藤柳家具 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $84 |
| 2024-05-25 | 木制家具零件 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $223 |
| 2024-05-25 | 其他座椅 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $35 |
| 2024-05-25 | 其他座椅 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $25 |
| 2024-05-25 | 软垫木座椅 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $508 |
| 2024-05-25 | 木制家具零件 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $780 |
| 2024-05-25 | 木制家具零件 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $3.0K |