Thao An Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 棕榈油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THảO AN
107
进口笔数
0
出口笔数
$12.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313780774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FYE06S |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | 264/1D Vườn Lài, Tổ 4, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THẢO AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 264/1D Vườn Lài, Tổ 4, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84983082233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 63 | $7.97M |
| 美国 | 42 | $4.67M |
| 马来西亚 | 2 | $279.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $4.66M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 25 | $2.85M | 酿造废料、大豆油渣 |
| PT Laham Mas Agro | 印度尼西亚 | 6 | $1.85M | 棕榈油渣 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 7 | $882.4K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 8 | $704.3K | 酿造废料、轻质石油油品 |
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $639.6K | 棕榈油渣、尿素肥料 |
| PT Hamparan Mas Mekar | 印度尼西亚 | 7 | $594.5K | 棕榈油渣 |
| VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | 2 | $240.4K | 酿造废料 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $157.5K | 未梳棉、已梳棉花 |
| ATK Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $98.3K | 小麦麸皮残渣、棕榈油渣 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $86.2K |
| 2026-03-18 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $119.8K |
| 2026-03-06 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $79.8K |
| 2026-02-02 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $83.6K |
| 2026-01-26 | 棕榈油渣 | ATK PTE LTD | 印度尼西亚 | $54.4K |
| 2026-01-17 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $120.6K |
| 2025-12-13 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO | 美国 | $120.1K |
| 2025-09-20 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO | 美国 | $123.5K |
| 2025-09-12 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO | 美国 | $123.3K |
| 2025-08-15 | 棕榈油渣 | AMEROPA ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $74.3K |