HD Viet Nam Digital Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Số HD VIệT NAM
- 邮箱10
6
进口笔数
0
出口笔数
$162.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107559344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5RCUQK |
| 成立日期 | 2016-09-09 |
| 联系地址 | Số 106, ngõ 72, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ HD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HD VIET NAM DIGITAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842421201333 |
| 邮箱 | congnghesohdvn@gmail.com |
| 官网 | congnghesohd.vn |
| 传真 | 0421201333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $162.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.6K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 单个扬声器 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-13 | 单个扬声器 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-13 | 电力控制板 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-13 | 单个扬声器 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-13 | 单个扬声器 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $867 |
| 2026-07-13 | 电声扩音机组 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-13 | 电声扩音机组 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-07-13 | 单个扬声器 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-13 | 其他电气设备 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-13 | 单个扬声器 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $26.5K |