Ninh Da Industrial Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ CôNG NGHIệP NINH Đà

212
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
98
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314470479
企查查编码QVNM6X97FX
成立日期2017-06-20
联系地址261/1 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP NINH ĐÀ
企业英文名称NINH DA INDUSTRIAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20 Đường D10, Khu phố 36, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84866601558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
848360离合器联轴器
848340齿轮及变速器
853650其他电气开关
848180阀门龙头
850440静止变流器
848410金属复合垫圈
902610液体流量计
902790切片机零件
844849织机零件附件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$577.4K
德国24$126.6K
韩国36$112.0K
印度10$106.6K
日本14$46.8K
美国15$45.0K
意大利13$39.8K
中国台湾12$14.6K
西班牙1$8.7K
泰国4$7.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kernal Automation Co., Ltd.越南39$285.0K静止变流器、电力控制板
KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED中国9$111.2K静止变流器、其他测量仪器
ADAGE AUTOMATION PRIVATE LIMITED印度4$100.5K切片机零件、气体烟雾分析仪
Kawasaki Trading Co., Ltd.日本6$36.2K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
KC Kim Consulting GmbH德国3$29.4K其他电气开关、其他测量仪器
Ajin Trading Co., Ltd.韩国9$22.0K电力控制板、阀门龙头
Nara Samyang Reduction Gear Co., Ltd.韩国11$21.9K齿轮及变速器、750W以下交流电机
Jingjiang Huading Machinery Mfg. Co., Ltd.中国5$12.7K离合器联轴器、传动轴及曲柄
Zhejiang Great Wall Mixers Co., Ltd.中国4$11.9K混合机、功能机器零件
SF Oilless Bearing Group Co., Ltd.中国4$4.2K轴承座、滑轮飞轮

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他铜制品KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED中国$642
2026-06-29安全阀R.I.K INDUSTRIES PTE LTD日本$416
2026-06-29阀门龙头KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED中国$1.1K
2026-06-29离合器联轴器R.I.K INDUSTRIES PTE LTD美国$6.9K
2026-06-29垫片套装KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED中国$17
2026-06-29金属复合垫圈KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED中国$96
2026-06-29其他钢弹簧KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED中国$1.5K
2026-06-2937.5W以上交直流电机KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED中国$886
2026-06-29衡器零件KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED中国$703
2026-06-29金属复合垫圈KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED中国$61

相关企业 · 同类产品

Ninh Da Industrial Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →