Ninh Da Industrial Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ CôNG NGHIệP NINH Đà
212
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
98
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314470479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6X97FX |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | 261/1 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP NINH ĐÀ |
| 企业英文名称 | NINH DA INDUSTRIAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Đường D10, Khu phố 36, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84866601558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $577.4K |
| 德国 | 24 | $126.6K |
| 韩国 | 36 | $112.0K |
| 印度 | 10 | $106.6K |
| 日本 | 14 | $46.8K |
| 美国 | 15 | $45.0K |
| 意大利 | 13 | $39.8K |
| 中国台湾 | 12 | $14.6K |
| 西班牙 | 1 | $8.7K |
| 泰国 | 4 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kernal Automation Co., Ltd. | 越南 | 39 | $285.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED | 中国 | 9 | $111.2K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| ADAGE AUTOMATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $100.5K | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $36.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 3 | $29.4K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Ajin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $22.0K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Nara Samyang Reduction Gear Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $21.9K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| Jingjiang Huading Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.7K | 离合器联轴器、传动轴及曲柄 |
| Zhejiang Great Wall Mixers Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.9K | 混合机、功能机器零件 |
| SF Oilless Bearing Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.2K | 轴承座、滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED | 中国 | $642 |
| 2026-06-29 | 安全阀 | R.I.K INDUSTRIES PTE LTD | 日本 | $416 |
| 2026-06-29 | 阀门龙头 | KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 离合器联轴器 | R.I.K INDUSTRIES PTE LTD | 美国 | $6.9K |
| 2026-06-29 | 垫片套装 | KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED | 中国 | $17 |
| 2026-06-29 | 金属复合垫圈 | KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED | 中国 | $96 |
| 2026-06-29 | 其他钢弹簧 | KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 37.5W以上交直流电机 | KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED | 中国 | $886 |
| 2026-06-29 | 衡器零件 | KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED | 中国 | $703 |
| 2026-06-29 | 金属复合垫圈 | KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED | 中国 | $61 |