SAP Interior Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT S.A.P
3
进口笔数
6
出口笔数
$35.6K
进口金额
$82.8K
出口金额
2025-03-29
最近进口
2025-09-24
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317671550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM6XT2W |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, 217 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT S.A.P |
| 企业英文名称 | S.A.P INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, 217 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84916161698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.0K |
| 泰国 | 1 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $75.8K |
| 越南 | 3 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Trandar International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.5K | 矿物棉、其他胶粘剂 |
| Beijing Innovation Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 非办公金属家具、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TP Plastic USA | 美国 | 3 | $49.2K | 非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片 |
| Andy Dang | 美国 | 2 | $24.7K | 非木制家具件、皮革手提包 |
| Trang Dang | 越南 | 1 | $6.3K | 其他水泥制品、其他瓷制家用品 |
| Trang Dang | 美国 | 1 | $1.9K | 混合调味料、熏制虾类 |
| TP Plastic USA | 越南 | 2 | $702 | 其他水泥制品、瓷制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 木质纤维板 | TRANDAR INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $10.5K |
| 2024-01-23 | 木制座椅 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $980 |
| 2024-01-23 | 藤柳家具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $237 |
| 2024-01-23 | 其他木家具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $97 |
| 2024-01-23 | 软垫木座椅 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-23 | 木制座椅 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-01-23 | 藤柳家具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $121 |
| 2024-01-23 | 木制座椅 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-01-23 | 木制座椅 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-01-23 | 木制座椅 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 金属框架软垫椅 | TRANG DANG | 美国 | $493 |
| 2025-09-24 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | TRANG DANG | 美国 | $4 |
| 2025-09-24 | 非木制家具件 | TRANG DANG | 美国 | $866 |
| 2025-09-24 | 其他水泥制品 | TRANG DANG | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-24 | 其他瓷制家用品 | TRANG DANG | 越南 | $438 |
| 2025-09-24 | 木制家具零件 | TRANG DANG | 美国 | $73 |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | TRANG DANG | 越南 | $4.1K |
| 2025-09-24 | 木制座椅 | TRANG DANG | 美国 | $338 |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | TRANG DANG | 美国 | $81 |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | TRANG DANG | 越南 | $75 |