AEMAX Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 木质纤维板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AEMAX

195
进口笔数
1
出口笔数
$3.02M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-08-14
最近出口
35
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $438.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $114.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $121.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $438.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $114.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $121.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $438.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109429703
企查查编码QVNB4ST2C8
成立日期2020-11-24
联系地址Số 18, tổ 21 Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AEMAX
企业英文名称AEMAX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84936126386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680800木质纤维板
680610矿物棉
701990其他玻璃纤维
85011037.5瓦以下电机
3506101kg以下胶粘剂
591190其他工业用纺织品
846229数控金属成形机
846249非数控金属冲孔机
846150金属切割锯
846694机床零件

出口

HS 编码产品
901320非二极管激光器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国195$3.02M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd.中国63$848.6K木质纤维板、无石棉纤维水泥制品
GZHCH Machinery Technology Co., Ltd.中国5$433.8K数控金属成形机、其他金属加工机床
Quzhou Viet Sing Import & Export Co., Ltd.中国28$396.4K木质纤维板、37.5瓦以下电机
Guangzhou Hecheng Tiangong Machine Mfg. Co., Ltd.中国5$353.0K数控金属成形机、其他钢铁制品
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国7$235.5K激光机床、机床零件
Guangdong Olivia Chemical Industry Co., Ltd.中国12$89.1K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Tianjin Bell Technology Co., Ltd.中国6$81.6K自攻螺钉、螺纹方头螺钉
Guangzhou Yida Composite Material Co., Ltd.中国10$80.2K其他工业用纺织品、其他塑料管材
Deqing Yueton Trading Co., Ltd.中国5$64.8K其他风扇、气体过滤机械
Chaofeng Technology (Ningbo) Co., Ltd.中国5$54.7K37.5瓦以下电机、阀门龙头

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国1$1.0K非二极管激光器、机床零件

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17喷枪FOSHAN DEQI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-17矿物棉FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD中国$605
2026-04-17矿物棉FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD中国$898
2026-04-17喷枪FOSHAN DEQI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-17矿物棉FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD中国$898
2026-04-17矿物棉FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD中国$605
2026-04-16喷枪FOSHAN DEQI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-16喷枪FOSHAN DEQI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-02矿物棉FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD中国$12.2K
2026-04-02矿物棉FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD中国$648

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-14非二极管激光器JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

AEMAX Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →