AEMAX Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AEMAX
195
进口笔数
1
出口笔数
$3.02M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-08-14
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109429703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4ST2C8 |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | Số 18, tổ 21 Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AEMAX |
| 企业英文名称 | AEMAX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936126386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 195 | $3.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 63 | $848.6K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| GZHCH Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $433.8K | 数控金属成形机、其他金属加工机床 |
| Quzhou Viet Sing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $396.4K | 木质纤维板、37.5瓦以下电机 |
| Guangzhou Hecheng Tiangong Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $353.0K | 数控金属成形机、其他钢铁制品 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 7 | $235.5K | 激光机床、机床零件 |
| Guangdong Olivia Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $89.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Tianjin Bell Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $81.6K | 自攻螺钉、螺纹方头螺钉 |
| Guangzhou Yida Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $80.2K | 其他工业用纺织品、其他塑料管材 |
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.8K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Chaofeng Technology (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.7K | 37.5瓦以下电机、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 非二极管激光器、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 喷枪 | FOSHAN DEQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 矿物棉 | FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-17 | 矿物棉 | FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $898 |
| 2026-04-17 | 喷枪 | FOSHAN DEQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 矿物棉 | FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $898 |
| 2026-04-17 | 矿物棉 | FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-16 | 喷枪 | FOSHAN DEQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 喷枪 | FOSHAN DEQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 矿物棉 | FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-02 | 矿物棉 | FUNAS (TAISHAN) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $648 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 非二极管激光器 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $1.0K |