Anlong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn ấn Long
1
进口笔数
241
出口笔数
$34.8K
进口金额
$8.04M
出口金额
2024-05-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201110639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H0F0QT |
| 成立日期 | 2011-02-16 |
| 联系地址 | Số 174/QĐ, Tổ 22, Ấp Bình Tạo, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ẤN LONG |
| 企业英文名称 | ANLONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 174/QĐ, Tổ 22, Ấp Bình Tạo, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02736256140 |
| 邮箱 | info@aloseafood.vn |
| 传真 | 02736256141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 113 | $3.63M |
| 科威特 | 33 | $1.14M |
| 东帝汶 | 25 | $732.1K |
| 越南 | 18 | $576.8K |
| 英国 | 10 | $519.8K |
| 伊拉克 | 15 | $491.2K |
| 法国 | 6 | $253.6K |
| 罗马尼亚 | 4 | $148.6K |
| 哥伦比亚 | 3 | $110.4K |
| 泰国 | 4 | $109.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anlong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.8K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRABELLE MARKET CORPORATION | 113 | $3.63M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 | |
| Al Nahreen International Co. | 科威特 | 33 | $1.14M | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| Lita Cold Storage Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 22 | $635.7K | 鲜鸡蛋、鸡肉制品 |
| LIBERTY FROZEN FOODS LIMITED | 英国 | 10 | $519.8K | 其他食品制剂、冷冻蔬菜制品 |
| Al Nahreen International Co. | 伊拉克 | 13 | $425.3K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| Frabelle Market Corporation | 越南 | 11 | $333.5K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| PRODIMAR | 法国 | 7 | $286.2K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| Acer Food Co., Ltd. | 越南 | 8 | $219.9K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Minus 22 Premium Food S.R.L. | 罗马尼亚 | 4 | $148.6K | 冻鲶鱼片 |
| Lita Cold Storage | 东帝汶 | 4 | $123.9K | 冷冻鲶鱼、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 冻鲶鱼片 | Anlong Co., Ltd. | 越南 | $34.8K |
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冷冻鲶鱼 | Lita Cold Storage Unipessoal Lda | 东帝汶 | $29.3K |
| 2026-07-23 | 冷冻鲶鱼 | Lita Cold Storage Unipessoal Lda | 东帝汶 | $29.3K |
| 2026-07-09 | 冻鲶鱼片 | Acer Food Co., Ltd. | — | $15.4K |
| 2026-07-09 | 冻鲶鱼片 | Acer Food Co., Ltd. | — | $12.3K |
| 2026-07-02 | 冻鲶鱼片 | LIBERTY FROZEN FOODS LIMITED | 英国 | $17.6K |
| 2026-07-02 | 冻鲶鱼片 | LIBERTY FROZEN FOODS LIMITED | 英国 | $24.9K |
| 2026-07-02 | 冻鲶鱼片 | LIBERTY FROZEN FOODS LIMITED | 英国 | $12.7K |
| 2026-06-23 | 冻鲶鱼片 | Lita Cold Storage Unipessoal Lda | 东帝汶 | $18.8K |
| 2026-06-23 | 冻鲶鱼片 | Lita Cold Storage Unipessoal Lda | 东帝汶 | $17.0K |
| 2026-06-19 | 冻鲶鱼片 | FRABELLE MARKET CORPORATION | 菲律宾 | $28.3K |