Global Equipment & Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Và Thiết Bị Toàn Cầu
24
进口笔数
0
出口笔数
$891.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106869424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9Y2BCK |
| 成立日期 | 2015-06-04 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 62 phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL EQUIPMENT AND MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 62 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84913503627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $616.1K |
| 德国 | 8 | $130.2K |
| 斯威士兰 | 2 | $106.9K |
| 美国 | 2 | $29.1K |
| 意大利 | 3 | $4.1K |
| 日本 | 1 | $3.6K |
| 土耳其 | 1 | $863 |
| 奥地利 | 1 | $420 |
| 法国 | 1 | $304 |
| 瑞典 | 1 | $133 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Now Treasure International Trading Ltd. | 中国 | 9 | $741.2K | 泵零件、非螺纹钢销 |
| Vibro Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $61.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Vibro-Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $56.9K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Xi'an Xinbeilang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Forain S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.5K | 过滤净化器零件、其他玻璃纤维 |
| Ringspann GmbH | 德国 | 1 | $3.5K | 离合器联轴器、传动部件 |
| LEDA GREENPOWER HONG KONG Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Xinxiang Lüda Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Kadant Unaflex LLC. | 美国 | 1 | $1.0K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Asteknik Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $863 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 液体过滤机械 | LEDA GREENPOWER HONG KONG LTD | 德国 | $318 |
| 2025-09-19 | 液体过滤机械 | XINXIANG HUAYUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLO | 德国 | $394 |
| 2025-09-19 | 液体过滤机械 | LEDA GREENPOWER HONG KONG LTD | 德国 | $2.5K |
| 2025-09-19 | 液体过滤机械 | LEDA GREENPOWER HONG KONG LTD | 德国 | $139 |
| 2025-07-11 | 液体过滤机械 | FORAIN S R L | 意大利 | $3.5K |
| 2025-05-23 | 液体过滤机械 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $118 |
| 2025-05-23 | 液体过滤机械 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-05-23 | 液体过滤机械 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-05-23 | 液体过滤机械 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $179 |
| 2025-05-23 | 液体过滤机械 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $211 |