Kien Cuong Waterproofing Material Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他玻璃纤维织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậT LIệU CHốNG THấM KIếN CườNG
- 邮箱1
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106812530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA618AW |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | NO12-LK491 khu LK27, C13a, C13b, LK28, HT10, TTCN, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU CHỐNG THẤM KIẾN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | KIEN CUONG WATERPROOFING MATERIAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO03-LK30 khu đất dịch vụ LK20A, LK20B, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84372802222 |
| 邮箱 | kiencuongwaterproof@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renqiu Zhangshi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.17M | 其他玻璃纤维织物、硫化泡沫橡胶 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $187.9K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Renqiu Zhangshi International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.6K | 旋转排量泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 硫化泡沫橡胶 | RENQIU ZHANGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-24 | 其他塑料片材 | RENQIU ZHANGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-24 | 硫化泡沫橡胶 | RENQIU ZHANGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-01-24 | 旋转排量泵 | RENQIU ZHANGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-24 | 其他玻璃纤维织物 | RENQIU ZHANGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-24 | 其他塑料片材 | RENQIU ZHANGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-01-24 | 泵零件 | RENQIU ZHANGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-24 | 硫化泡沫橡胶 | RENQIU ZHANGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-24 | 其他玻璃纤维织物 | RENQIU ZHANGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-24 | 泵零件 | RENQIU ZHANGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $378 |