BMC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 387 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bmc Việt Nam
- 邮箱1
0
进口笔数
387
出口笔数
$0
进口金额
$8.92M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104563078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND16D31R |
| 成立日期 | 2010-04-01 |
| 联系地址 | Nhà ông Đinh Thanh Bình, Thôn Phương La 1, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BMC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Đinh Thanh Bình, Thôn Phương La 1, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842273952621 |
| 邮箱 | bmcvina@gmail.com |
| 官网 | www.bmcvina.com |
| 传真 | 0363952621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 312 | $7.35M |
| 韩国 | 74 | $1.55M |
| 中国 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feminine Co., Ltd. | 日本 | 79 | $2.28M | 棉制毛巾织物、合成纤维袜类 |
| Apikaa Co., Ltd. | 日本 | 69 | $1.89M | 棉制毛巾织物、化纤盥洗织物 |
| Towel In Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $1.01M | 棉制毛巾织物 |
| Koyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 44 | $939.7K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Arimoto Katei Co., Ltd. | 日本 | 48 | $825.0K | 清洁用布、棉制毛巾织物 |
| PLATEC Co., Ltd. | 日本 | 45 | $812.4K | 聚乙烯袋、棉制毛巾织物 |
| Pyong An Trading Co. | 韩国 | 15 | $321.5K | 棉制毛巾织物 |
| FEMININE COMPANY LIMITED | 日本 | 9 | $280.7K | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| ARIMOTO KATEI COMPANY LIMITED | 日本 | 9 | $149.8K | 清洁用布、棉制毛巾织物 |
| Sponess Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $146.0K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 清洁用布 | PLATEC Co., Ltd. | 日本 | $10.9K |
| 2026-06-26 | 清洁用布 | PLATEC Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-06-23 | 棉制毛巾织物 | PLATEC Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2026-06-23 | 棉制毛巾织物 | PLATEC Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-06-23 | 棉制毛巾织物 | PLATEC Co., Ltd. | 日本 | $12.0K |
| 2026-06-23 | 棉制毛巾织物 | PLATEC Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | FEMININE COMPANY LIMITED | 日本 | $571 |
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | Pyong An Trading Co. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | Pyong An Trading Co. | 韩国 | $641 |
| 2026-06-19 | 棉制毛巾织物 | Pyong An Trading Co. | 韩国 | $1.4K |