BMC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bmc Việt Nam
- 邮箱1
0
进口笔数
372
出口笔数
$0
进口金额
$8.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104563078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND16D31R |
| 成立日期 | 2010-04-01 |
| 联系地址 | Nhà ông Đinh Thanh Bình, Thôn Phương La 1, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BMC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Đinh Thanh Bình, Thôn Phương La 1, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842273952621 |
| 邮箱 | bmcvina@gmail.com |
| 官网 | www.bmcvina.com |
| 传真 | 0363952621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 300 | $7.05M |
| 韩国 | 71 | $1.49M |
| 中国 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feminine Co., Ltd. | 日本 | 85 | $2.45M | 棉制毛巾织物、合成纤维袜类 |
| Apikaa Co., Ltd. | 日本 | 67 | $1.84M | 棉制毛巾织物、化纤盥洗织物 |
| Towel In Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $973.9K | 棉制毛巾织物 |
| Arimoto Katei Co., Ltd. | 日本 | 55 | $939.9K | 清洁用布、棉制毛巾织物 |
| Koyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 44 | $939.7K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| PLATEC Co., Ltd. | 日本 | 40 | $705.3K | 聚乙烯袋、棉制毛巾织物 |
| Pyong An Trading Co. | 韩国 | 14 | $300.3K | 棉制毛巾织物 |
| Sponess Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $146.0K | 棉制毛巾织物 |
| Kueda Co., Ltd. | 日本 | 8 | $137.7K | 棉制毛巾织物、合成纤维袜类 |
| Ace Towel Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $52.7K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 清洁用布 | Arimoto Katei Co., Ltd. | 日本 | $596 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | FEMININE CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | FEMININE CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 棉制盥洗织物 | Arimoto Katei Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | FEMININE CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | FEMININE CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | FEMININE CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | FEMININE CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | FEMININE CO LTD | 日本 | $956 |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | Arimoto Katei Co., Ltd. | 日本 | $307 |