AN PHAT OFFICE TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV VăN PHòNG PHẩM AN PHáT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$2.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901036770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9R9CS5 |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Công Hoan, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV VĂN PHÒNG PHẨM AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Công Hoan, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983425783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $2.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他橡胶带 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-11-04 | 自粘塑料卷 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-11-04 | 其他塑料片材 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-11-04 | 自粘塑料卷 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-11-04 | 其他橡胶带 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-11-04 | 研磨粉/粒 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-11-04 | 自粘塑料卷 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-04 | 自粘塑料卷 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-11-04 | 研磨粉/粒 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-11-04 | 纸基研磨料 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |