HOA VINH MECHANICS CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢平板轧材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HOA VINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$104.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202172668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9C13HA |
| 成立日期 | 2022-09-10 |
| 联系地址 | Cảng 128 Hải Quân, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOA VINH |
| 企业英文名称 | HOA VINH MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cảng 128 Hải Quân, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84822952555 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $104.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | 5 | $55.2K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| CUMIC STEEL LTD | 中国 | 1 | $35.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| SHANGHAI HAITAI STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 无缝钢管、无缝钢管 |
| CHINA UNION MATERIAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| SHANDONG CHARMING STEEL CO LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| CHANGZHOU BAOXIN METALLURGY EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 滑轮飞轮 |
| WAYTOWIN INVESTMENT CO. , LTD | 中国 | 1 | $120 | 80mm以下U/I/H型钢、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 热轧合金钢 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-16 | 热轧合金钢 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-16 | 热轧合金钢 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-01-16 | 热轧合金钢 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-16 | 热轧合金钢 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-01-16 | 热轧合金钢 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-13 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $320 |
| 2023-11-13 | 不锈钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-09-29 | 其他钢平板轧材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-09-29 | 其他钢平板轧材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.2K |