Caremore Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 大型洗衣机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAREMORE
5
进口笔数
0
出口笔数
$84.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107755074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CEQX1Y |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Tầng 24, tháp B, số 173 Xuân thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAREMORE |
| 企业英文名称 | CAREMORE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 24, tháp B, số 173 Xuân thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437689696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841911 | 燃气热水器 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $81.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $422 |
| 墨西哥 | 1 | $129 |
| 中国 | 1 | $89 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Laundry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $81.0K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| GREENSEED ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.8K | 温控处理零件、钢铁容器<50升 |
| Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.3K | 电力控制板、电热电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-02 | 其他自动数据处理部件 | Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd. | 墨西哥 | $129 |
| 2025-05-02 | 其他钢铁制品 | Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | $422 |
| 2025-05-02 | 8451机器零件 | Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $89 |
| 2025-01-13 | 8451机器零件 | SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $337 |
| 2025-01-13 | 8451机器零件 | SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $337 |
| 2025-01-09 | 10公斤以上干衣机 | ALLIANCE LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2025-01-09 | 大型洗衣机 | Alliance Laundry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $21.8K |
| 2025-01-09 | 大型洗衣机 | ALLIANCE LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2025-01-09 | 大型洗衣机 | ALLIANCE LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2024-12-20 | 大型洗衣机 | ALLIANCE LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.8K |