Vina Investment & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 贱金属帽架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT VINA
1
进口笔数
75
出口笔数
$36.0K
进口金额
$666.79M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201651040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38E8FPT |
| 成立日期 | 2015-10-09 |
| 联系地址 | Xóm 7, Xã Thuỷ Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT VINA |
| 企业英文名称 | VINA INVESTMENT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 7 khu vực Thủy Sơn, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253874738 |
| 邮箱 | sales@vinacorp.com.vn |
| 传真 | 02253874739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $36.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $666.75M |
| 英国 | 2 | $19.9K |
| 新加坡 | 1 | $16.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daia Vinafunis Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $36.0K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 4 | $666.06M | 智能卡、非织造标签 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 42 | $333.4K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $191.5K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 9 | $153.8K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| K&P Global Ltd. | 英国 | 2 | $19.9K | 木制座椅、其他木家具 |
| Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Daia Vinafunis Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.3K | 金属办公家具、非办公金属家具 |
| K&P Global Ltd. | 越南 | 1 | $938 | 烘焙咖啡、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 钢铁门窗 | DAIA VINAFUNIS PTE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 钢铁门窗 | DAIA VINAFUNIS PTE LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-03-23 | 钢铁门窗 | DAIA VINAFUNIS PTE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 钢铁门窗 | DAIA VINAFUNIS PTE LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属帽架 | PEONY CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 贱金属帽架 | PEONY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 贱金属帽架 | PEONY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 贱金属帽架 | PEONY CO LTD | 越南 | $730 |
| 2026-04-23 | 贱金属帽架 | PEONY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH MAPLE | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH MAPLE | 越南 | $10.4K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MAPLE | 越南 | $746 |
| 2026-04-13 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH MAPLE | 越南 | $26.2K |
| 2026-04-12 | 合成纤维窗帘 | CONG TY TNHH MAPLE | 越南 | $108 |