Gia Han Trading & Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT GIA HâN
23
进口笔数
0
出口笔数
$661.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317979546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7SK7YM |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | 19/1E Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HÂN |
| 企业英文名称 | GIA HAN TRADING AND TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19/1E Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909856206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 8 | $499.8K |
| 中国 | 12 | $115.0K |
| 英国 | 2 | $45.2K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Novastech Co., Ltd. | 荷兰 | 8 | $499.8K | 其他医疗器具 |
| Wuxi Beien Surgery Device Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.6K | 其他医疗器具、其他测量仪器 |
| Laprosurge Ltd. | 英国 | 2 | $45.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Brun Medical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Hangzhou Boer Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Jiangsu Channel Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Farmac Zabban S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.3K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | HONGKONG NOVASTECH CO LTD | 荷兰 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | HONGKONG NOVASTECH CO LTD | 荷兰 | $404 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | HONGKONG NOVASTECH CO LTD | 荷兰 | $28.6K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | HONGKONG NOVASTECH CO LTD | 荷兰 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | HONGKONG NOVASTECH CO LTD | 荷兰 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | HONGKONG NOVASTECH CO LTD | 荷兰 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | HONGKONG NOVASTECH CO LTD | 荷兰 | $404 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | HONGKONG NOVASTECH CO LTD | 荷兰 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | HONGKONG NOVASTECH CO LTD | 荷兰 | $566 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | HONGKONG NOVASTECH CO LTD | 荷兰 | $1.5K |