MUSE MCN CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MUSE MCN
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318205513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGV8VXX4 |
| 成立日期 | 2023-12-08 |
| 联系地址 | 186 Bùi Tá Hán, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUSE MCN |
| 企业英文名称 | MUSE MCN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186 Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84907287608 |
| 邮箱 | musemcnvn1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS Nature Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.3K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | HUMAN COSMETIC | 韩国 | $241 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | HUMAN COSMETIC | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | HUMAN COSMETIC | 韩国 | $241 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | HUMAN COSMETIC | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | HUMAN COSMETIC | 韩国 | $241 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | HUMAN COSMETIC | 韩国 | $629 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | HUMAN COSMETIC | 韩国 | $629 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | HUMAN COSMETIC | 韩国 | $241 |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | ROUGE & FARM CO., LTD. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | ROUGE & FARM CO., LTD. | 韩国 | $6.1K |