Hoang Anh Phuong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoàng Anh Phương

0
进口笔数
162
出口笔数
$0
进口金额
$436.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702101910
企查查编码QVNRRERXK9
成立日期2012-09-28
联系地址23 đường D - Khu đô thị Trung tâm hành chính thành phố Dĩ An, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG ANH PHƯƠNG
企业英文名称HOANG ANH PHUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 đường D, TTHC, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84973747595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
903180其他测量仪器
853649高压继电器
850440静止变流器
853650其他电气开关
841231气动直线发动机
841459其他风扇
848180阀门龙头
940511LED灯具
850131750W以下直流电机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南162$436.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南68$256.4K非玻璃化转印纸、矿物制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南45$111.2K音频设备零件、其他塑料制品
KORG Vietnam Co., Ltd.越南7$18.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南18$16.0K塑料包装箱、其他钢铁制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.新加坡7$13.0K矿物制品、非玻璃化转印纸
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南10$9.3K其他液化石油气、其他塑料制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.新加坡4$7.9K聚合物基油漆、油漆溶剂
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K其他塑料制品、冷轧碳钢带
Aldila Composite Products Co., Ltd.新加坡1$1.1K聚合物基油漆、聚合物胶粘剂
TPR Vietnam Co., Ltd.越南2$896其他钢铁制品、塑料包装箱

近期贸易明细

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他测量仪器Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-27电器装置零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$166
2026-07-27电力控制板Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$522
2026-07-27电器装置零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$83
2026-07-27电力控制板Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$159
2026-07-27静止变流器Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-07-27电器装置零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$671
2026-07-27电器装置零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$127
2026-07-27LED照明装置Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$553
2026-07-27电力控制板Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$86

相关企业 · 同类产品

Hoang Anh Phuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →