DNG Distribution & Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và PHâN PHốI DNG

45
进口笔数
317
出口笔数
$481.5K
进口金额
$18.77M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-07-21
最近出口
11
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 12 笔2023-12进口 $11.0K · 4 笔出口 $37.9K · 12 笔2024-01进口 $450 · 1 笔出口 $64.2K · 17 笔2024-02进口 $412 · 1 笔出口 $27.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 12 笔2024-05进口 $10.7K · 3 笔出口 $77.1K · 15 笔2024-06进口 $424 · 1 笔出口 $43.1K · 9 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $78.8K · 20 笔2024-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $75.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 13 笔2024-10进口 $826 · 2 笔出口 $159.7K · 16 笔2024-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $44.7K · 12 笔2024-12进口 $17.2K · 4 笔出口 $98.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 10 笔2025-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-04进口 $160.2K · 2 笔出口 $431 · 1 笔2025-05进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $377 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $305 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $305 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2026-05进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 12 笔2023-12进口 $11.0K · 4 笔出口 $37.9K · 12 笔2024-01进口 $450 · 1 笔出口 $64.2K · 17 笔2024-02进口 $412 · 1 笔出口 $27.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 12 笔2024-05进口 $10.7K · 3 笔出口 $77.1K · 15 笔2024-06进口 $424 · 1 笔出口 $43.1K · 9 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $78.8K · 20 笔2024-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $75.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 13 笔2024-10进口 $826 · 2 笔出口 $159.7K · 16 笔2024-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $44.7K · 12 笔2024-12进口 $17.2K · 4 笔出口 $98.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 10 笔2025-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-04进口 $160.2K · 2 笔出口 $431 · 1 笔2025-05进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $377 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $305 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $305 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2026-05进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108370655
企查查编码QVN42HN2PB
成立日期2018-07-20
联系地址Tầng 2, BT2A-106 Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ DTECH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, tòa nhà CT3A, Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Đại Lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话02466602589
邮箱admin@dngcorp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
851762通信设备
852190非磁带视频设备
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
850440静止变流器
847190数据处理机
830140其他金属锁
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
847170存储单元
852852非CRT电脑显示器
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
847160自动数据处理输入输出单元
851762通信设备
850440静止变流器
8473308471机器零件
854232存储器芯片
844332单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$356.3K
中国台湾7$91.4K
韩国6$33.3K
马来西亚1$557

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南315$18.77M
韩国2$694

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国25$335.6K其他电视摄像机、非磁带视频设备
XANDER INTERNATIONAL CORP中国台湾1$67.5K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Soltech Co., Ltd.韩国6$39.8K通信设备、通信设备零件
LONTREND CORP ORATION中国台湾3$13.4K通信设备零件、其他钢铁制品
MERIT LILIN ENT CO LTD中国台湾1$9.7K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Shenzhen Zhilai Import & Export Co., Ltd.中国1$8.9K非办公金属家具、不可调扳手
Scene Electronics (Hong Kong) Co., Ltd.中国3$4.5K通信设备零件、贱金属帽架
Changzhou Zuoan Electronics Co., Ltd.中国2$900通信设备零件、其他风扇
Entrypass Global (Hong Kong) Ltd.中国1$726电力控制板、数据处理机
ACTI CORP ORATION中国台湾1$265其他电视摄像机、非磁带视频设备

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南11$17.04M其他电子IC、其他塑料包装制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南24$276.0K通信设备零件、其他塑料制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$144.3K其他钢铁制品、印刷标签
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南9$130.1K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Blueway Vina Co., Ltd.越南23$119.8K20W以下固定电阻器、集成电路零件
OGK Hanoi Co., Ltd.越南18$102.9K其他塑料制品、窄幅弹性织物
Kortek Vina Co., Ltd.越南13$36.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南13$34.9K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Almus Vina Co., Ltd.越南11$34.7K其他塑料制品、音频设备零件
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南13$28.0K已装配物镜、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25自动数据处理输入输出单元Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$122
2026-06-25其他电视摄像机Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$86
2026-06-25其他电视摄像机Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$167
2026-06-25其他电视摄像机Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$86
2026-06-25通信设备Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-25其他电视摄像机Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-25其他电视摄像机Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$523
2026-06-25其他电视摄像机Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-25其他电视摄像机Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$386
2026-06-25静止变流器Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$96

出口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-2110公斤以下便携电脑Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$890
2026-07-2110公斤以下便携电脑Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$890
2026-07-2110公斤以下便携电脑Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$890
2026-07-2010公斤以下便携电脑Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-04-1310公斤以下便携电脑Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$777
2026-04-13单功能打印机Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$202
2026-04-12单功能打印机Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$202
2026-04-1210公斤以下便携电脑Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$777
2026-04-12单功能打印机Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$202
2026-04-1210公斤以下便携电脑Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$777

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

DNG Distribution & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →