DNG Distribution & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và PHâN PHốI DNG
- 邮箱11
40
进口笔数
315
出口笔数
$369.3K
进口金额
$18.77M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-13
最近出口
10
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108370655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42HN2PB |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, BT2A-106 Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ DTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, tòa nhà CT3A, Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Đại Lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02466602589 |
| 邮箱 | admin@dngcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $311.7K |
| 韩国 | 6 | $33.3K |
| 中国台湾 | 6 | $23.8K |
| 马来西亚 | 1 | $557 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 313 | $18.77M |
| 韩国 | 2 | $694 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $291.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Soltech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $39.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| LONTREND CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $13.4K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| MERIT LILIN ENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.7K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Shenzhen Zhilai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 非办公金属家具、不可调扳手 |
| Scene Electronics (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 通信设备零件、贱金属帽架 |
| Changzhou Zuoan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $900 | 通信设备零件、其他风扇 |
| Entrypass Global (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $726 | 电力控制板、数据处理机 |
| ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $265 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Senturian Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.04M | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $276.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $144.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $130.1K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $119.8K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 18 | $102.9K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $36.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $34.9K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $34.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 13 | $28.0K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $984 |
| 2026-03-24 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 贱金属配件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-03-24 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-24 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-24 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | LED/LCD指示面板 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $921 |
| 2026-01-05 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-05 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 10公斤以下便携电脑 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2026-04-13 | 单功能打印机 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-12 | 单功能打印机 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-12 | 10公斤以下便携电脑 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2026-04-12 | 10公斤以下便携电脑 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2026-04-12 | 单功能打印机 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-06 | 10公斤以下便携电脑 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 10公斤以下便携电脑 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 存储单元 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-06 | 存储单元 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |