PHUOCTHINH LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI QUốC Tế PHướC THịNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$51.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301152507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2V94XJ |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | Số nhà 31, Phố Nguyễn Hoành Khoản, Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ PHƯỚC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUOCTHINH LOGISTICS CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, Phố Nguyễn Hoành Khoản, tổ dân phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84333961888 |
| 邮箱 | ctyvantaiphuocthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730810 | 钢结构体 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $46.5K |
| 越南 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUSHENG INTERNATIONAL SCM (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $41.3K | 非办公金属家具 |
| QUANZHOU AIYUAN HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 纤维素卫生纸卷 |
| THORNOVA SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $5.0K | 光伏组件、燃料木材废料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 非电动叉车 | GUANGXI HONGFA TRADING CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-09-10 | 非办公金属家具 | JUSHENG INTERNATIONAL SCM (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-09-10 | 非办公金属家具 | JUSHENG INTERNATIONAL SCM (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-09-10 | 非办公金属家具 | JUSHENG INTERNATIONAL SCM (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-11-12 | 纤维素卫生纸卷 | QUANZHOU AIYUAN HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-12 | 纤维素卫生纸卷 | QUANZHOU AIYUAN HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $842 |
| 2024-11-12 | 纤维素卫生纸卷 | QUANZHOU AIYUAN HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-09-30 | 钢结构体 | THORNOVA SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-09-30 | 钢结构体 | THORNOVA SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $756 |
| 2024-09-27 | 钢结构体 | THORNOVA SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |