Bao Phuc Construction & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đầu Tư Bảo Phúc
0
进口笔数
221
出口笔数
$0
进口金额
$245.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200441435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MQ78SH |
| 成立日期 | 2001-10-15 |
| 联系地址 | Số 71 Cầu Đất, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ BẢO PHÚC |
| 企业英文名称 | BAO PHUC CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 71 Cầu Đất, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904058855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 600590 | 其他经编织物 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 220 | $245.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $66.8K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $43.5K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 8 | $43.1K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 21 | $23.9K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $21.9K | 铜绕组线、绝缘电线 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.9K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.5K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.8K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.5K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.3K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 皮革整理涂料 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 氩气 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $60 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-29 | 氩气 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $60 |