Bao Phuc Construction & Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đầu Tư Bảo Phúc

0
进口笔数
221
出口笔数
$0
进口金额
$245.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $638 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $638 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 13 笔

工商档案

企业注册号0200441435
企查查编码QVN5MQ78SH
成立日期2001-10-15
联系地址Số 71 Cầu Đất, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ BẢO PHÚC
企业英文名称BAO PHUC CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 71 Cầu Đất, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84904058855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
382499其他化学制剂
392390其他塑料包装制品
392190非泡沫塑料片
630710清洁用布
600590其他经编织物
680520纸基研磨料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南220$245.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DH Innorex Vina Co., Ltd.越南55$66.8K20W以下固定电阻器、印刷电路
YTG Vina Co., Ltd.越南53$43.5K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Able Packaging Ltd.越南8$43.1K瓦楞纸箱、铝箔
Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南21$23.9K镀锌钢带、合金钢扁轧材
Bucheon Vietnam Co., Ltd.越南44$21.9K铜绕组线、绝缘电线
Seyoung Vietnam Co., Ltd.越南9$10.9K其他塑料制品、带接头绝缘电线
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南3$10.5K其他塑料包装制品、OLED显示模组
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南6$5.8K其他塑料制品、ABS共聚物
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$4.5K自粘塑料片、聚碳酸酯
Seyoung Vietnam Co., Ltd.越南6$2.3K其他塑料制品、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

出口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品DH Innorex Vina Co., Ltd.越南$34
2026-04-29皮革整理涂料YTG VINA CO LTD越南$19
2026-04-29贱金属铰链YTG VINA CO LTD越南$11
2026-04-29其他化学制剂DH Innorex Vina Co., Ltd.越南$230
2026-04-29其他化学制剂DH Innorex Vina Co., Ltd.越南$230
2026-04-29其他钢铁制品DH Innorex Vina Co., Ltd.越南$34
2026-04-29其他钢铁制品YTG VINA CO LTD越南$5
2026-04-29氩气WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$60
2026-04-29其他钢铁制品YTG VINA CO LTD越南$373
2026-04-29氩气WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$60

相关企业 · 同类产品

Bao Phuc Construction & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →