Dinh Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đình Hùng
1
进口笔数
0
出口笔数
$31.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3200263682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK484S5H |
| 成立日期 | 2007-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Long Hợp, Xã Lao Bảo, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐÌNH HÙNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02333877288 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Ex Supply Ltd. | 泰国 | 1 | $31.7K | 家用炊具、125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 家用炊具 | THAI EX SUPPLY LTD.,PART | 泰国 | $1.9K |
| 2023-07-10 | 家用炊具 | THAI EX SUPPLY LTD.,PART | 泰国 | $3.3K |
| 2023-07-10 | 家用炊具 | THAI EX SUPPLY LTD.,PART | 泰国 | $1.8K |
| 2023-07-10 | 家用炊具 | Thai Ex Supply Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2023-07-10 | 家用炊具 | Thai Ex Supply Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2023-07-10 | 家用炊具 | THAI EX SUPPLY LTD.,PART | 泰国 | $2.5K |
| 2023-07-10 | 家用炊具 | THAI EX SUPPLY LTD.,PART | 泰国 | $1.7K |
| 2023-07-10 | 家用炊具 | THAI EX SUPPLY LTD.,PART | 泰国 | $1.6K |
| 2023-07-10 | 家用炊具 | THAI EX SUPPLY LTD.,PART | 泰国 | $1.8K |
| 2023-07-10 | 家用炊具 | THAI EX SUPPLY LTD.,PART | 泰国 | $880 |