Thinh Linh Mfg Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sản xuất dịch vụ và thương mại Thịnh Linh

161
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $241.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $241.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104118221
企查查编码QVNGJWCMG9
成立日期2009-08-17
联系地址Tràng An, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THỊNH LINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tràng An, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84979839189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
841451125W以下风扇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国161$2.66M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Youli Sanitary Products Co., Ltd.中国52$781.9K卫生用品、600mm以下镀层钢卷
Quanzhou Yaozhan Trading Co., Ltd.中国30$681.0K卫生用品、塑料餐具
Fujian Liao Paper Co., Ltd.中国40$617.7K卫生用品、纸手帕毛巾
Quanzhou Yade Trading Co., Ltd.中国23$351.9K卫生用品、轻质无纺布
Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd.中国15$214.4K卫生用品、自粘塑料卷
Fujian Liao Hygiene Products Co., Ltd.中国1$12.2K卫生用品

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22卫生用品QUANZHOU YADE TRADING CO LTD中国$4.1K
2026-04-22卫生用品QUANZHOU YADE TRADING CO LTD中国$3.9K
2026-04-22卫生用品QUANZHOU YADE TRADING CO LTD中国$918
2026-04-22卫生用品QUANZHOU YADE TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-22卫生用品QUANZHOU YADE TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-04-22卫生用品QUANZHOU YADE TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-04-22卫生用品QUANZHOU YADE TRADING CO LTD中国$3.9K
2026-04-22卫生用品QUANZHOU YADE TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-22卫生用品QUANZHOU YADE TRADING CO LTD中国$918
2026-04-22卫生用品QUANZHOU YADE TRADING CO LTD中国$4.1K

相关企业 · 同类产品

Thinh Linh Mfg Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →