Hoa Binh Corporation

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 滚子链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HòA BìNH

51
进口笔数
5
出口笔数
$2.37M
进口金额
$165.3K
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-01-27
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $316.5K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $388 · 1 笔出口 $61.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-05进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $76.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $796 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $213.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $192.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $316.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $268.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $388 · 1 笔出口 $61.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-05进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $76.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $796 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $213.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $192.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $316.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $268.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302224856
企查查编码QVNXVTFRV7
成立日期2001-02-27
联系地址346-350 Đường Trần Văn Giàu, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÒA BÌNH
企业英文名称HOA BINH CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842837540187
邮箱info@hbc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本977.435亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731511滚子链
843290土壤机械零件
840991火花点火发动机零件
843320其他割草机
848390传动部件
843390收割机零件
848490垫片套装
848180阀门龙头
482010纸质文具
491000印刷日历

出口

HS 编码产品
843290土壤机械零件
731512钢铁铰接链
731511滚子链
731819其他螺纹紧固件
830990贱金属盖
840991火花点火发动机零件
843229非圆盘耙及中耕机
848420机械密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国14$1.35M
西班牙8$478.1K
中国18$343.8K
日本14$96.6K
美国3$39.9K
意大利3$36.2K
中国台湾3$22.4K
匈牙利2$2.2K
朝鲜1$220
波兰1$169

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾3$145.2K
越南1$16.5K
韩国2$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruyama Mfg. Co., Inc.泰国3$561.6K其他割草机、便携喷雾器
Maruyama Mfg. Co., Inc.日本11$475.6K喷雾机零件、火花点火发动机零件
KMC Chain (Tai Cang) Co., Ltd.中国13$323.6K滚子链
Transmisiones La Magdalena S.L.西班牙5$296.7K传动轴及曲柄、传动部件
K.W. Metal Work Public Company Limited泰国4$143.9K土壤机械零件
Shanghai Xin Development International Logistics Co., Ltd.意大利2$7.9K发动机空气滤清器、火花点火发动机零件
Shanghai Xin Development International Logistics Co., Ltd.美国2$4.8K阀门龙头、内燃机滤油器
Shanghai Xin Development International Logistics Co., Ltd.匈牙利2$2.2K起动电机、其他自动控制仪
Kubota Corporation日本2$338非车用柴油机、360度挖掘机
Shanghai Xin Development International Logistics Co., Ltd.日本2$254垫片套装

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luben Tech (S) Pte. Ltd.新加坡3$161.7K土壤机械零件、钢铁铰接链
Woosung Metal Technologies Co., Ltd.韩国1$2.4K土壤机械零件
Woosung Precision Industrial Co., Ltd.韩国1$1.1K齿轮及变速器、非圆盘耙及中耕机

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26滚子链KMC Chain (Tai Cang) Co., Ltd.中国$7.0K
2026-05-26滚子链KMC Chain (Tai Cang) Co., Ltd.中国$8.3K
2026-05-15土壤机械零件K.W. Metal Work Public Company Limited泰国$9.7K
2026-05-15土壤机械零件K.W. Metal Work Public Company Limited泰国$11.7K
2026-05-15土壤机械零件K.W. Metal Work Public Company Limited泰国$11.8K
2026-05-15土壤机械零件K.W. Metal Work Public Company Limited泰国$7.9K
2026-05-15其他割草机Maruyama Mfg. Co., Inc.泰国$209.8K
2026-05-15土壤机械零件K.W. Metal Work Public Company Limited泰国$2.5K
2026-04-14滚子链KMC Chain (Tai Cang) Co., Ltd.中国$8.0K
2026-04-14滚子链KMC Chain (Tai Cang) Co., Ltd.中国$5.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27非圆盘耙及中耕机Woosung Precision Industrial Co., Ltd.韩国$1.1K
2025-11-24土壤机械零件Luben Tech (S) Pte. Ltd.菲律宾$420
2025-11-24土壤机械零件Luben Tech (S) Pte. Ltd.菲律宾$6.6K
2025-11-24土壤机械零件Luben Tech (S) Pte. Ltd.菲律宾$495
2025-11-24滚子链Luben Tech (S) Pte. Ltd.越南$4.9K
2025-11-24滚子链Luben Tech (S) Pte. Ltd.越南$11.6K
2024-10-29土壤机械零件Luben Tech (S) Pte. Ltd.菲律宾$310
2024-10-29钢铁铰接链Luben Tech (S) Pte. Ltd.菲律宾$7.7K
2024-10-29土壤机械零件Luben Tech (S) Pte. Ltd.菲律宾$5.2K
2024-10-29钢铁铰接链Luben Tech (S) Pte. Ltd.菲律宾$3.4K

相关企业 · 同类产品

Hoa Binh Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →