Hoa Binh Corporation
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HòA BìNH
51
进口笔数
5
出口笔数
$2.37M
进口金额
$165.3K
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-01-27
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302224856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVTFRV7 |
| 成立日期 | 2001-02-27 |
| 联系地址 | 346-350 Đường Trần Văn Giàu, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842837540187 |
| 邮箱 | info@hbc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 977.435亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 848390 | 传动部件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $1.35M |
| 西班牙 | 8 | $478.1K |
| 中国 | 18 | $343.8K |
| 日本 | 14 | $96.6K |
| 美国 | 3 | $39.9K |
| 意大利 | 3 | $36.2K |
| 中国台湾 | 3 | $22.4K |
| 匈牙利 | 2 | $2.2K |
| 朝鲜 | 1 | $220 |
| 波兰 | 1 | $169 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $145.2K |
| 越南 | 1 | $16.5K |
| 韩国 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruyama Mfg. Co., Inc. | 泰国 | 3 | $561.6K | 其他割草机、便携喷雾器 |
| Maruyama Mfg. Co., Inc. | 日本 | 11 | $475.6K | 喷雾机零件、火花点火发动机零件 |
| KMC Chain (Tai Cang) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $323.6K | 滚子链 |
| Transmisiones La Magdalena S.L. | 西班牙 | 5 | $296.7K | 传动轴及曲柄、传动部件 |
| K.W. Metal Work Public Company Limited | 泰国 | 4 | $143.9K | 土壤机械零件 |
| Shanghai Xin Development International Logistics Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $7.9K | 发动机空气滤清器、火花点火发动机零件 |
| Shanghai Xin Development International Logistics Co., Ltd. | 美国 | 2 | $4.8K | 阀门龙头、内燃机滤油器 |
| Shanghai Xin Development International Logistics Co., Ltd. | 匈牙利 | 2 | $2.2K | 起动电机、其他自动控制仪 |
| Kubota Corporation | 日本 | 2 | $338 | 非车用柴油机、360度挖掘机 |
| Shanghai Xin Development International Logistics Co., Ltd. | 日本 | 2 | $254 | 垫片套装 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luben Tech (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $161.7K | 土壤机械零件、钢铁铰接链 |
| Woosung Metal Technologies Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 土壤机械零件 |
| Woosung Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 齿轮及变速器、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 滚子链 | KMC Chain (Tai Cang) Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-05-26 | 滚子链 | KMC Chain (Tai Cang) Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-05-15 | 土壤机械零件 | K.W. Metal Work Public Company Limited | 泰国 | $9.7K |
| 2026-05-15 | 土壤机械零件 | K.W. Metal Work Public Company Limited | 泰国 | $11.7K |
| 2026-05-15 | 土壤机械零件 | K.W. Metal Work Public Company Limited | 泰国 | $11.8K |
| 2026-05-15 | 土壤机械零件 | K.W. Metal Work Public Company Limited | 泰国 | $7.9K |
| 2026-05-15 | 其他割草机 | Maruyama Mfg. Co., Inc. | 泰国 | $209.8K |
| 2026-05-15 | 土壤机械零件 | K.W. Metal Work Public Company Limited | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 滚子链 | KMC Chain (Tai Cang) Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-14 | 滚子链 | KMC Chain (Tai Cang) Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 非圆盘耙及中耕机 | Woosung Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 土壤机械零件 | Luben Tech (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $420 |
| 2025-11-24 | 土壤机械零件 | Luben Tech (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $6.6K |
| 2025-11-24 | 土壤机械零件 | Luben Tech (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $495 |
| 2025-11-24 | 滚子链 | Luben Tech (S) Pte. Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2025-11-24 | 滚子链 | Luben Tech (S) Pte. Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2024-10-29 | 土壤机械零件 | Luben Tech (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $310 |
| 2024-10-29 | 钢铁铰接链 | Luben Tech (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $7.7K |
| 2024-10-29 | 土壤机械零件 | Luben Tech (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $5.2K |
| 2024-10-29 | 钢铁铰接链 | Luben Tech (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $3.4K |