Hong Hue Agri Fishery Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGư Cơ HồNG HUệ
127
进口笔数
0
出口笔数
$3.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317476214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTHS4J8 |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | 43-43A Đường Chợ Lớn, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGƯ CƠ HỒNG HUỆ |
| 企业英文名称 | HONG HUE AGRI - FISHERY MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43-43A Đường Chợ Lớn, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909920384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $3.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaoyang County Qifang Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $787.1K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
| Changzhou Sijingcheng Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 25 | $613.7K | 收割机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Thinh Phu Import Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $477.7K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $410.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $313.3K | 收割机零件、齿轮及变速器 |
| Shenzhen Oneshuntong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $241.9K | 收割机零件、非螺纹钢销 |
| Hebei Baifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $235.0K | 土壤机械零件、柴油机零件 |
| Changzhou Chengyu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $200.2K | 收割机零件、传动轴及曲柄 |
| Changzhou Xinbaofeng Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $143.6K | 收割机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Changzhou Sijingcheng Agricultural Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $51.1K | 收割机零件、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 收割机零件 | CHANGZHOU SIJINGCHENG AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $795 |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | CHANGZHOU SIJINGCHENG AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | CHANGZHOU SIJINGCHENG AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-28 | 钢制编织带 | CHANGZHOU SIJINGCHENG AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | CHANGZHOU SIJINGCHENG AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 发动机泵 | CHANGZHOU SIJINGCHENG AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | CHANGZHOU SIJINGCHENG AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $882 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | CHANGZHOU SIJINGCHENG AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | CHANGZHOU SIJINGCHENG AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-28 | 发动机空气滤清器 | CHANGZHOU SIJINGCHENG AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |