Long Hai JSC
越南进口商 · 进口 1,257 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Xnk Long Hải Jsc
1,257
进口笔数
0
出口笔数
$35.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701332813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT5S44N |
| 成立日期 | 2009-11-02 |
| 联系地址 | Số 10 Phố Thương Mại, Tổ 6, Khu 3, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XNK LONG HẢI JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số PG4 – 30 Vinhomes Dragonbay Hạ Long, Bến Đoan, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842033776777 |
| 邮箱 | longhaijsc@gmail.com |
| 传真 | +842033882365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 021020 | 加工牛肉 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 020745 | 冻鸭块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 578 | $16.36M |
| 印度 | 422 | $12.01M |
| 美国 | 107 | $2.95M |
| 土耳其 | 51 | $1.32M |
| 巴基斯坦 | 35 | $973.1K |
| 澳大利亚 | 20 | $539.9K |
| 俄罗斯 | 18 | $441.8K |
| 波兰 | 12 | $308.8K |
| 西班牙 | 7 | $156.2K |
| 巴拉圭 | 3 | $80.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOL AIR Ltd. | 阿根廷 | 559 | $15.85M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Sol Air Ltd. | 印度 | 419 | $11.93M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| SOL AIR Ltd. | 美国 | 105 | $2.87M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| SOL AIR Ltd. | 土耳其 | 51 | $1.32M | 动物肠肚、冷冻鸡肉块 |
| Sol Air Ltd. | 巴基斯坦 | 35 | $973.1K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| SOL AIR LTD | 中国香港 | 25 | $708.8K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| SOL AIR Ltd. | 澳大利亚 | 20 | $539.9K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| SOL AIR Ltd. | 俄罗斯 | 18 | $441.8K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| SOL AIR Ltd. | 波兰 | 11 | $282.8K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| SOL AIR Ltd. | 西班牙 | 7 | $156.2K | 冷冻猪杂、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 1,257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 冷冻牛杂 | SOL AIR LTD | 阿根廷 | $5.8K |
| 2026-03-05 | 冷冻牛杂 | SOL AIR LTD | 阿根廷 | $2.6K |
| 2026-03-05 | 动物肠肚 | SOL AIR LTD | 阿根廷 | $8.3K |
| 2026-03-05 | 冷冻牛杂 | SOL AIR LTD | 阿根廷 | $10.0K |
| 2026-02-26 | 动物肠肚 | SOL AIR LTD | 阿根廷 | $4.8K |
| 2026-02-26 | 动物肠肚 | SOL AIR LTD | 阿根廷 | $2.8K |
| 2026-02-26 | 冷冻牛杂 | SOL AIR LTD | 阿根廷 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 动物肠肚 | SOL AIR LTD | 阿根廷 | $11.7K |
| 2026-02-26 | 冷冻牛杂 | SOL AIR LTD | 阿根廷 | $6.7K |
| 2026-02-23 | 动物肠肚 | SOL AIR LTD | 阿根廷 | $7.2K |