Long Hai JSC

越南进口商 · 进口 1,257 笔 · 主营 动物肠肚

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Xnk Long Hải Jsc

1,257
进口笔数
0
出口笔数
$35.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.13M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $395.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $571.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.08M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.92M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.60M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.78M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.27M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.31M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $826.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.13M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $739.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $850.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.13M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $788.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.36M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.11M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.09M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $777.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.10M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $857.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.46M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.13M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $992.9K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.05M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.06M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $770.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $981.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $605.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.34M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $600.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $395.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $571.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.08M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.92M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.60M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.78M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.27M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.31M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $826.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.13M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $739.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $850.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.13M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $788.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.36M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.11M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.09M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $777.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.10M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $857.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.46M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.13M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $992.9K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.05M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.06M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $770.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $981.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $605.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.34M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $600.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701332813
企查查编码QVNBT5S44N
成立日期2009-11-02
联系地址Số 10 Phố Thương Mại, Tổ 6, Khu 3, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XNK LONG HẢI JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số PG4 – 30 Vinhomes Dragonbay Hạ Long, Bến Đoan, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+842033776777
邮箱longhaijsc@gmail.com
传真+842033882365
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050400动物肠肚
020629冷冻牛杂
020714冷冻鸡肉块
020230冻去骨牛肉
020621冻牛舌
020649冷冻猪杂
021020加工牛肉
080280槟榔果
020745冻鸭块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷578$16.36M
印度422$12.01M
美国107$2.95M
土耳其51$1.32M
巴基斯坦35$973.1K
澳大利亚20$539.9K
俄罗斯18$441.8K
波兰12$308.8K
西班牙7$156.2K
巴拉圭3$80.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOL AIR Ltd.阿根廷559$15.85M动物肠肚、冷冻牛杂
Sol Air Ltd.印度419$11.93M动物肠肚、冷冻牛杂
SOL AIR Ltd.美国105$2.87M冷冻鸡肉块、动物肠肚
SOL AIR Ltd.土耳其51$1.32M动物肠肚、冷冻鸡肉块
Sol Air Ltd.巴基斯坦35$973.1K动物肠肚、冷冻牛杂
SOL AIR LTD中国香港25$708.8K动物肠肚、冷冻牛杂
SOL AIR Ltd.澳大利亚20$539.9K动物肠肚、冷冻牛杂
SOL AIR Ltd.俄罗斯18$441.8K动物肠肚、冷冻牛杂
SOL AIR Ltd.波兰11$282.8K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
SOL AIR Ltd.西班牙7$156.2K冷冻猪杂、动物肠肚

近期贸易明细

进口(共 1,257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05冷冻牛杂SOL AIR LTD阿根廷$5.8K
2026-03-05冷冻牛杂SOL AIR LTD阿根廷$2.6K
2026-03-05动物肠肚SOL AIR LTD阿根廷$8.3K
2026-03-05冷冻牛杂SOL AIR LTD阿根廷$10.0K
2026-02-26动物肠肚SOL AIR LTD阿根廷$4.8K
2026-02-26动物肠肚SOL AIR LTD阿根廷$2.8K
2026-02-26冷冻牛杂SOL AIR LTD阿根廷$1.9K
2026-02-26动物肠肚SOL AIR LTD阿根廷$11.7K
2026-02-26冷冻牛杂SOL AIR LTD阿根廷$6.7K
2026-02-23动物肠肚SOL AIR LTD阿根廷$7.2K

相关企业 · 同类产品

Long Hai JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →