Thinh Hung Phat Import Export & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU THịNH HưNG PHáT
153
进口笔数
0
出口笔数
$13.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800933605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX7R304 |
| 成立日期 | 2023-07-15 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Tài, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CAO BẰNG DELI |
| 企业英文名称 | CAO BANG DELI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84983615669 |
| 邮箱 | nnbinhfpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 240220 | 香烟 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 410120 | 牛马生皮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $3.10M |
| 印度 | 21 | $2.07M |
| 澳大利亚 | 25 | $2.04M |
| 俄罗斯 | 19 | $1.93M |
| 阿根廷 | 24 | $1.51M |
| 荷兰 | 15 | $1.47M |
| 德国 | 7 | $642.2K |
| 中国香港 | 1 | $224.0K |
| 中国 | 1 | $28.6K |
| 土耳其 | 1 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 美国 | 39 | $3.10M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 印度 | 21 | $2.07M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 澳大利亚 | 25 | $2.04M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 俄罗斯 | 19 | $1.93M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 阿根廷 | 24 | $1.51M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 荷兰 | 15 | $1.47M | 冷冻牛杂、动物肠肚 |
| EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 德国 | 7 | $642.2K | 动物肠肚、冷冻猪杂 |
| Realway Investment Ltd. | 中国 | 1 | $224.0K | 香烟 |
| LAO TIANLONG TOBACO LTD CO LTD | 中国 | 1 | $28.6K | 香烟 |
| EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 土耳其 | 1 | $25.0K | 冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 印度 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 动物肠肚 | EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 印度 | $14.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 印度 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 动物肠肚 | EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 印度 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 印度 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 动物肠肚 | EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 印度 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 印度 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 冻牛舌 | EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 印度 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 动物肠肚 | EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 印度 | $11.2K |
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | EVERQUICK INTERNATIONAL TRADING CO. | 印度 | $13.8K |