Peony Interior Decoration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TRANG TRí NộI THấT PEONY
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$134.9K
出口金额
—
最近进口
2024-02-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315252547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WBVP9N |
| 成立日期 | 2018-08-31 |
| 联系地址 | 246/9B24 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRANG TRÍ NỘI THẤT PEONY |
| 企业英文名称 | PEONY INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 246/9B24 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938099984 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $131.2K |
| 越南 | 5 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holmdel Nails | 美国 | 6 | $99.0K | 其他钢铁制品、9mm以上MDF板 |
| Beon Nails & Spa | 意大利 | 2 | $32.5K | 其他钢铁制品、其他木家具 |
| Holmdel Nails | 越南 | 4 | $3.4K | 1kg以下胶粘剂、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 其他钢铁结构体 | BEON NAILS & SPA | 美国 | $650 |
| 2024-02-01 | 云母制品 | BEON NAILS & SPA | 越南 | $114 |
| 2024-02-01 | 其他木家具 | BEON NAILS & SPA | 美国 | $732 |
| 2024-02-01 | 其他木家具 | BEON NAILS & SPA | 美国 | $102 |
| 2024-02-01 | 其他木家具 | BEON NAILS & SPA | 美国 | $772 |
| 2024-02-01 | 云母制品 | BEON NAILS & SPA | 越南 | $114 |
| 2024-02-01 | 其他木家具 | BEON NAILS & SPA | 美国 | $110 |
| 2024-02-01 | 木制家具零件 | BEON NAILS & SPA | 美国 | $98 |
| 2024-02-01 | 其他钢铁结构体 | BEON NAILS & SPA | 美国 | $732 |
| 2024-02-01 | 其他钢铁制品 | BEON NAILS & SPA | 美国 | $609 |