East Saigon Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC ĐôNG SàI GòN

0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$73.3K
出口金额
—
最近进口
2025-01-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.3K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $662 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $548 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $378 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $662 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $548 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $378 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315623664
企查查编码QVNYQCN5BX
成立日期2019-04-12
联系地址89/1/51 E đường 8, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ĐÔNG SÀI GÒN
企业英文名称EAST SAIGON PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址89/1/51 E đường 8, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84909737927
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
846693机床零件
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
830220贱金属脚轮
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$73.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南49$73.3K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-20金属加工机刀Saigon Precision Co., Ltd.越南$530
2025-01-20金属加工机刀Saigon Precision Co., Ltd.越南$530
2025-01-20其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$188
2024-12-25其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$15
2024-12-25其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$24
2024-12-25其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$90
2024-12-25其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$9
2024-12-25其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$9
2024-12-25其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$235
2024-12-25其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$71

相关企业 · 同类产品

East Saigon Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →