East Saigon Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC ĐôNG SàI GòN
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$73.3K
出口金额
—
最近进口
2025-01-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315623664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQCN5BX |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | 89/1/51 E đường 8, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ĐÔNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | EAST SAIGON PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/1/51 E đường 8, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84909737927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $73.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 49 | $73.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 金属加工机刀 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $530 |
| 2025-01-20 | 金属加工机刀 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $530 |
| 2025-01-20 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2024-12-25 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2024-12-25 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2024-12-25 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2024-12-25 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2024-12-25 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2024-12-25 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2024-12-25 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $71 |