Leanway Equipment & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 281 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ LEANWAY
1
进口笔数
281
出口笔数
$1.7K
进口金额
$10.26M
出口金额
2023-04-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107800552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C9FMQF |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | Số 16, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ LEANWAY |
| 企业英文名称 | LEANWAY EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, đường Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02432002371 |
| 邮箱 | info@leanway.vn |
| 官网 | www.leanway.vn |
| 传真 | 02432009432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846820 | 气体焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 281 | $10.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xinrui Brazing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 金属表面酸洗制剂、金属焊条 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 69 | $9.31M | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 84 | $524.0K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 23 | $179.1K | 其他电子IC、自粘塑料卷 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 47 | $120.6K | 其他钢铁制品、氮 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 12 | $22.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.5K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
| Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.6K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 气体焊接机 | ZHEJIANG XINRUI BRAZING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $322 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | — | $1.3K |